条条框框 quy tắc và quy định
Explanation
指那些被视为固定、不能变通的条例规定。比喻墨守成规,缺乏灵活性和创造性。
Đó là những quy tắc và quy định được coi là cố định và không linh hoạt. Đó là một phép ẩn dụ cho việc tuân thủ các quy tắc và thiếu tính linh hoạt và sáng tạo.
Origin Story
从前,在一个偏远的小山村里,住着一位老木匠。他一生都在制作木桶,技术精湛,名扬四方。然而,他只按照祖传的技法制作木桶,从不尝试新的方法。有一天,村里来了位年轻的木匠,他大胆创新,设计出了轻便耐用新型木桶,很快便赢得了村民的喜爱。老木匠看到后,非常震惊,他意识到自己被条条框框束缚了,失去了创新的动力。他向年轻木匠虚心请教,决心打破条条框框,学习新的技法,最终也设计出了令村民们赞叹的新式木桶。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một người thợ mộc già. Ông dành cả đời mình để làm thùng, kỹ thuật của ông rất điêu luyện, và tên tuổi của ông nổi tiếng khắp nơi. Tuy nhiên, ông chỉ làm thùng theo phương pháp truyền thống, và không bao giờ thử phương pháp mới. Một ngày nọ, một người thợ mộc trẻ đến làng. Anh ta dũng cảm và đổi mới, thiết kế ra những chiếc thùng mới nhẹ và bền, và nhanh chóng được người dân trong làng yêu thích. Người thợ mộc già, khi nhìn thấy điều này, rất ngạc nhiên. Ông nhận ra rằng mình bị ràng buộc bởi các quy tắc và quy định, và đã mất động lực để đổi mới. Ông khiêm tốn xin lời khuyên từ người thợ mộc trẻ, quyết tâm thoát khỏi những quy tắc và quy định và học hỏi những kỹ thuật mới, và cuối cùng cũng thiết kế ra những chiếc thùng kiểu mới làm cho người dân trong làng kinh ngạc.
Usage
常用来形容思想僵化,缺乏灵活性和创造力,多用于批评或自我批评。
Thường được sử dụng để mô tả sự cứng nhắc trong tư duy, thiếu tính linh hoạt và sáng tạo, thường được sử dụng trong tự phê bình hoặc phê bình người khác.
Examples
-
他做事太死板,总是被条条框框束缚着。
tā zuò shì tài sǐ bǎn, zǒng shì bèi tiáo tiáo kuàng kuàng shùfú zhe。
Anh ấy quá cứng nhắc trong công việc và luôn bị ràng buộc bởi các quy tắc và quy định.
-
不要被条条框框限制了你的创造力。
bú yào bèi tiáo tiáo kuàng kuàng xiàn zhì le nǐ de chuàngzào lì。
Đừng để các quy tắc và quy định hạn chế sự sáng tạo của bạn.
-
我们应该打破条条框框,勇于创新。
wǒmen yīnggāi dǎ pò tiáo tiáo kuàng kuàng, yǒng yú chuàngxīn。
Chúng ta nên phá bỏ những quy tắc và quy định và dám đổi mới