柳绿桃红 Liễu xanh, đào đỏ
Explanation
形容桃花嫣红,柳枝碧绿。描绘春天里色彩鲜艳的花木繁盛景象。
Thành ngữ này miêu tả vẻ đẹp của hoa đào màu hồng và cành liễu xanh mướt, thể hiện một khung cảnh mùa xuân rực rỡ và tươi tốt.
Origin Story
江南小镇,三月春回。小桥流水人家,处处是生机勃勃的景象。微风拂过,垂柳轻摇,柳枝如丝带般飘荡,染绿了整个村庄。粉红色的桃花竞相开放,一簇簇,一团团,像一片片云霞,点缀在绿色的柳枝间。孩子们在田埂上追逐嬉戏,欢声笑语在春风中回荡。一位老农,拄着拐杖,缓步走在田间小路上,欣赏着这柳绿桃红的春日美景,脸上露出了满足的笑容。他仿佛回到了年轻时,与妻子一起在田间劳作,共享这美好的春光。夕阳西下,晚霞映红了半边天,柳绿桃红的美景,在余晖的照耀下,显得更加妩媚动人。
Ở một thị trấn nhỏ ở miền Nam Trung Quốc, mùa xuân về vào tháng Ba. Khắp nơi, cuộc sống tràn đầy sức sống. Một làn gió nhẹ thổi qua, những cây liễu rủ nhẹ nhàng đung đưa, cành liễu như những dải ruy băng, nhuộm xanh cả làng. Hoa đào màu hồng đua nhau nở rộ, từng chùm, từng bó, như những đám mây, điểm tô trên những cành liễu xanh mướt. Những đứa trẻ nô đùa trên bờ ruộng, tiếng cười giòn tan vang vọng trong làn gió xuân. Một ông lão nông dân, chống gậy, thong thả đi trên con đường nhỏ giữa cánh đồng, chiêm ngưỡng cảnh sắc mùa xuân tuyệt đẹp với liễu xanh, đào đỏ, nụ cười mãn nguyện nở trên môi. Ông như được trở lại thời trẻ, cùng vợ làm việc trên cánh đồng, cùng nhau tận hưởng mùa xuân tươi đẹp này. Khi mặt trời lặn, hoàng hôn nhuộm đỏ một nửa bầu trời, cảnh sắc liễu xanh đào đỏ càng thêm quyến rũ, lộng lẫy dưới ánh chiều tà.
Usage
用来形容春天美丽的景色,多用于描写春天的景象。
Thành ngữ này được dùng để miêu tả cảnh sắc mùa xuân tươi đẹp, thường được dùng để miêu tả khung cảnh mùa xuân.
Examples
-
你看那柳绿桃红,春意盎然。
liǔ lǜ táo hóng, chūn yì àng rán.
Hãy nhìn cảnh xuân tuyệt đẹp này, với những tán cây đung đưa và những bông hoa nở rộ.
-
春天来了,到处是柳绿桃红,生机勃勃。
chūn tiān lái le, dào chù shì liǔ lǜ táo hóng, shēng jī bó bó
Mùa xuân đã đến, khắp nơi đều là cây xanh mơn mởn và hoa nở rộ.