欲速不达 Vội vàng
Explanation
指想要快速达到目的,结果适得其反,反而不能达到目的。比喻急于求成反而失败。
Câu tục ngữ này dành cho những người cố gắng hoàn thành việc gì đó thật nhanh và cuối cùng lại thất bại. Nó dạy rằng sự kiên nhẫn và lập kế hoạch cẩn thận sẽ dẫn đến thành công.
Origin Story
从前,有个农夫挑着满满一担橘子进城去卖。天快黑了,他担心城门快要关闭了,赶不及进城,心里非常着急。他加快脚步,结果不小心摔了一跤,橘子滚落一地,他只好赶紧捡起橘子,却耽误了时间,天黑了城门也关了,他最终没能进城。
Một người nông dân chở một xe đầy cam vào thành phố. Trời đã xế chiều, và anh ta lo sợ rằng các cổng thành phố sẽ đóng lại. Vì vậy, anh ta đã vội vàng, nhưng rồi anh ta vấp ngã và làm rơi tất cả những quả cam. Anh ta phải nhặt chúng lên, nhưng đã quá muộn và các cổng thành phố đã đóng lại.
Usage
用作谓语、定语;多用于劝诫人的场合。
Được sử dụng như vị ngữ và tính từ; thường được dùng để khuyên nhủ mọi người.
Examples
-
不要操之过急,欲速不达。
buyaocaozhiguoji,yusubudada;xuexi gui zai xunxu jianjin,yusuzhebudada
Đừng vội vàng; chậm mà chắc.
-
学习贵在循序渐进,欲速则不达。
Học tập cần phải từ từ; đừng hấp tấp.