歪风邪气 hành vi không lành mạnh
Explanation
指不正当、不正派的作风和风气。
Chỉ các hoạt động và bầu không khí không đúng mực và không chính thống.
Origin Story
在一个偏远的小山村,曾经盛行着一种歪风邪气:村民们为了争夺有限的资源,互相倾轧,甚至不惜使用暴力手段。年轻的村长李明决心改变这种现状。他首先倡导公平正义,鼓励村民们互帮互助,共同发展。他还组织村民们学习法律知识,提高他们的法律意识。经过几年的努力,这个小山村的歪风邪气逐渐消失,取而代之的是和谐的社会风气。
Ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, từng có một hoạt động không lành mạnh phổ biến: người dân làng tranh giành những nguồn tài nguyên hạn chế, thậm chí dùng đến bạo lực. Trưởng làng trẻ tuổi Lý Minh quyết tâm thay đổi điều này. Ông ấy trước tiên đề xướng công bằng và công lý, khuyến khích người dân làng giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau phát triển. Ông ấy cũng tổ chức cho người dân làng học tập kiến thức pháp luật, nâng cao ý thức pháp luật của họ. Sau nhiều năm nỗ lực, những hoạt động không lành mạnh ở ngôi làng vùng núi này dần dần biến mất, thay vào đó là một bầu không khí xã hội hài hòa.
Usage
作主语、宾语、定语;指不良的作风和风气
Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc tính từ; chỉ các hoạt động và bầu không khí xấu
Examples
-
一些单位存在着严重的歪风邪气。
yixie danwei cunzai zhe yanzhong de wai feng xie qi
Một số đơn vị tồn tại những hành vi không lành mạnh nghiêm trọng.
-
我们要坚决抵制歪风邪气,倡导良好的社会风气。
women yao jianjue dizhi wai feng xie qi, changdao lianghao de shehui fengqi
Chúng ta phải kiên quyết chống lại những hành vi không lành mạnh và thúc đẩy một môi trường xã hội tốt đẹp.
-
这次事件暴露出某些部门存在的歪风邪气,必须严肃处理。
zheci shijian baolu chu mouxie bumeng cunzai de wai feng xie qi,bixu yansu chuli
Sự việc này đã phơi bày những hành vi không lành mạnh trong một số bộ phận và cần phải xử lý nghiêm túc.