正气凛然 chính nghĩa và uy nghi
Explanation
形容正气威严不可侵犯。凛然:形容严肃、令人敬畏的样子。
Đây là thành ngữ miêu tả khí phách chính nghĩa uy nghi và bất khả xâm phạm. 凛然 (lǐn rán) miêu tả thái độ nghiêm trang và đáng kính.
Origin Story
话说北宋年间,奸臣当道,国势衰微。一位名叫岳飞的年轻将领,胸怀报国之志,正气凛然,誓要抗金救国。他屡立战功,却遭到奸臣秦桧的陷害,最终被冤杀。但岳飞的忠贞与气节却流芳百世,成为千古传颂的英雄。一日,岳飞在军营中练兵,他身披战甲,目光如炬,正气凛然。士兵们在他的感染下,个个奋勇争先,士气高涨。岳飞手持长枪,亲自示范枪法,他的一招一式都充满了力量与气势,令士兵们敬佩不已。突然,一只飞鸟掠过天空,岳飞停下动作,凝视着飞鸟,眼神中充满了对国家的热爱和对敌人的仇恨。他告诉士兵们:“国家就像这飞鸟,需要我们去守护,去保护。我们要像这飞鸟一样,自由地翱翔在属于我们的天空。”士兵们听得热血沸腾,更加坚定地跟随岳飞抗金救国。岳飞的故事,成为了后世人学习的楷模,他的正气凛然,也成为了中华民族精神的象征。
Trong triều đại nhà Tống, quan lại tham nhũng nắm quyền, đất nước suy yếu. Một vị tướng trẻ tên là岳飞 (Yue Fei), lòng đầy lòng yêu nước và khí phách chính nghĩa kiên định, thề sẽ chống lại nhà Kim và cứu nước. Ông đã giành được nhiều chiến thắng quân sự, nhưng cuối cùng bị quan tham là Tần Cối hãm hại và giết hại. Tuy nhiên, lòng trung thành và khí tiết của岳飞 (Yue Fei) đã được lưu truyền mãi mãi, ông được tôn vinh như một anh hùng huyền thoại. Một ngày nọ,岳飞 (Yue Fei) đang huấn luyện binh lính. Mặc áo giáp, ánh mắt sắc bén, khí phách chính nghĩa tỏa sáng, ông đã truyền cảm hứng cho binh lính lòng dũng cảm và quyết tâm. Ông đích thân biểu diễn các kỹ thuật dùng thương, mỗi động tác đều tràn đầy sức mạnh và uy lực, khiến binh lính vô cùng khâm phục. Đột nhiên, một con chim bay qua bầu trời.岳飞 (Yue Fei) dừng lại và nhìn con chim, ánh mắt ông tràn ngập tình yêu dành cho đất nước và căm thù dành cho kẻ thù. Ông nói với binh lính: “Đất nước ta như con chim này, cần sự bảo vệ và chăm sóc của chúng ta. Chúng ta phải như con chim này, tự do bay lượn trên bầu trời của chúng ta.” Binh lính vô cùng phấn chấn và quyết tâm hơn bao giờ hết để theo sau岳飞 (Yue Fei) trong cuộc chiến cứu nước. Câu chuyện của岳飞 (Yue Fei) đã trở thành tấm gương sáng cho các thế hệ mai sau, khí phách chính nghĩa bất khuất của ông vẫn là biểu tượng của tinh thần dân tộc Trung Hoa.
Usage
用作定语、状语;形容人的态度、气概等
Được sử dụng như tính từ hoặc trạng từ; miêu tả thái độ hoặc phong thái của một người.
Examples
-
他面对困境,正气凛然,毫不畏惧。
ta miandui kunjing, zheng qi lin ran, hao bu weiju.
Anh ấy đối mặt với khó khăn bằng tinh thần chính nghĩa và không hề nao núng.
-
面对强权,他依然正气凛然,令人敬佩。
miandui qiangquan, ta yiran zheng qi lin ran, ling ren jingpei
Trước quyền lực, anh ấy vẫn giữ vững lập trường chính trực và đáng khâm phục.