殃及池鱼 cá bị ảnh hưởng
Explanation
比喻无缘无故地遭受祸害。
Đây là một phép ẩn dụ cho sự tổn hại vô tội.
Origin Story
春秋时期,宋国都城发生了一场大火。火势凶猛,眼看就要蔓延到整个城池。为了阻止大火蔓延,城内百姓纷纷跑到护城河边取水灭火。他们日夜奋战,终于将大火扑灭。然而,护城河的水几乎被抽干了,河里的鱼儿因为缺水而大量死亡。这场大火虽然扑灭了,但护城河里的鱼却无辜地遭受了灭顶之灾。这就是“殃及池鱼”的由来。这个故事告诉我们,有时一些灾难的发生,会波及到与灾难本身没有直接关系的人或事,他们会无辜地遭受损失或伤害。
Vào thời Xuân Thu, một trận hỏa hoạn lớn đã xảy ra tại kinh đô của nước Tống. Ngọn lửa dữ dội đến mức đe dọa lan rộng khắp thành phố. Để ngăn chặn lửa lan rộng, người dân thành phố chạy đến bờ hào múc nước. Họ chiến đấu ngày đêm và cuối cùng đã dập tắt được lửa. Nhưng nước trong hào gần như đã cạn kiệt, khiến cá trong hào chết vì thiếu nước. Ngọn lửa đã được dập tắt, nhưng cá trong hào đã chịu tổn thất lớn. Từ đó xuất hiện thành ngữ “cá trong hào bị ảnh hưởng”. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng đôi khi một số thảm họa cũng ảnh hưởng đến những người hoặc vật không liên quan trực tiếp đến thảm họa đó, họ phải chịu tổn thất hoặc thương tích mà không có lỗi.
Usage
用作谓语、宾语、定语;指无端受害。
Được sử dụng như vị ngữ, tân ngữ và tính từ; ám chỉ sự tổn hại vô tội.
Examples
-
商场竞争激烈,稍有不慎就会殃及池鱼。
shangchang jingzheng jilie, shao you bushen jiu hui yangji chiyu
Cạnh tranh thị trường rất khốc liệt, một chút sơ suất cũng có thể ảnh hưởng đến những người vô tội.
-
这场战争殃及池鱼,许多无辜百姓遭殃。
zhezhang zhanzheng yangji chiyu, xudu wugu baixing zao yang
Cuộc chiến tranh này đã ảnh hưởng đến nhiều người dân vô tội.