殊途同归 Con đường khác nhau nhưng cùng một đích đến
Explanation
比喻采取不同的方法而得到相同的结果。
Điều đó có nghĩa là các cách tiếp cận khác nhau có thể dẫn đến cùng một kết quả.
Origin Story
从前,有两个年轻人,一个勤奋好学,另一个则喜欢游手好闲。勤奋的年轻人每天刻苦读书,孜孜不倦;而游手好闲的年轻人则喜欢四处游玩,结交朋友。有一天,他们同时遇到一个难题,需要找到解决方法。勤奋的年轻人通过查阅大量书籍,反复思考,最终找到了答案;而游手好闲的年轻人则通过与不同的人交流,最终也得到了解决方法。虽然他们采用了不同的途径,但最终殊途同归,都解决了难题。
Ngày xửa ngày xưa, có hai chàng trai trẻ, một người chăm chỉ và ham học, người kia thì lười biếng và hay chơi bời. Chàng trai chăm chỉ học hành chăm chỉ mỗi ngày, không biết mệt mỏi; trong khi chàng trai lười biếng thích đi đây đi đó và kết bạn. Một ngày nọ, cả hai cùng gặp phải một vấn đề khó khăn cần giải quyết. Chàng trai chăm chỉ tìm ra câu trả lời bằng cách tra cứu nhiều sách và suy nghĩ đi suy nghĩ lại; trong khi chàng trai lười biếng cũng tìm ra giải pháp bằng cách giao tiếp với nhiều người khác nhau. Mặc dù họ chọn những con đường khác nhau, cuối cùng họ cũng gặp nhau và giải quyết được vấn đề.
Usage
形容结果相同,方法不同。
Để mô tả các cách khác nhau để đạt được cùng một kết quả.
Examples
-
虽然他们的方法不同,但最终殊途同归,都取得了成功。
suiran ta men de fangfa butong,dan zui zhong shutu tonggui,dou qude le chenggong.xuexi de daolu you henduo,shutu tonggui,zui zhong dou neng da dao chenggong de bi'an
Mặc dù phương pháp của họ khác nhau, cuối cùng họ cũng đạt được cùng một mục tiêu.
-
学习的道路有很多,殊途同归,最终都能到达成功的彼岸。
Có nhiều con đường dẫn đến học tập, nhưng tất cả cuối cùng đều dẫn đến thành công.