水来土掩 nước đến thì đất ngăn
Explanation
比喻采取相应的措施应付挑战或困难。
Đây là một phép ẩn dụ chỉ việc thực hiện các biện pháp thích hợp để đối phó với những thách thức hoặc khó khăn.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的小村庄里,住着一群勤劳勇敢的村民。他们世代居住在河边,靠着河水灌溉田地,过着平静而幸福的生活。然而,一场突如其来的暴雨打破了村庄的宁静,河水暴涨,洪水汹涌而至,眼看就要淹没村庄和农田。村民们并没有惊慌失措,他们团结一心,迅速行动起来。一些村民砍伐树木,用树干和泥土筑起一道坚固的防洪堤坝;另一些村民则用麻袋装满泥土,堵住河水涌入村庄的缺口。他们齐心协力,奋战了整整一夜,终于成功地阻止了洪水的蔓延。村庄保住了,农田也保住了。这场抗洪斗争,充分展现了村民们团结协作、顽强拼搏的精神。他们用自己的双手和智慧,用土来对抗水,最终战胜了自然灾害,保住了自己的家园。从此以后,“水来土掩”的故事便在村庄里代代相传,激励着一代又一代的村民勇敢面对挑战,克服困难。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, sống một nhóm người dân cần cù và dũng cảm. Họ sống bên bờ sông qua nhiều thế hệ, dùng nước sông để tưới tiêu cho ruộng đồng, và có cuộc sống yên bình, hạnh phúc. Thế nhưng, một trận mưa lớn bất ngờ đã phá vỡ sự yên tĩnh của làng, sông dâng lên, lũ lụt ào ạt đổ về, đe dọa nhấn chìm làng mạc và ruộng nương. Người dân không hề hoảng loạn; họ đoàn kết và hành động nhanh chóng. Một số người chặt cây, dùng thân cây và đất đắp thành một con đê kiên cố chống lũ; số khác dùng bao tải đựng đầy đất, bịt kín những khe hở nơi nước tràn vào làng. Họ cùng nhau nỗ lực, chiến đấu suốt đêm, cuối cùng đã ngăn chặn được sự lan rộng của lũ lụt. Ngôi làng được cứu, ruộng đồng cũng được cứu. Cuộc chiến chống lũ này đã thể hiện đầy đủ tinh thần đoàn kết, hợp tác và kiên cường của người dân. Họ dùng chính đôi tay và trí tuệ của mình, dùng đất để chống lại nước, và cuối cùng đã chiến thắng thiên tai, bảo vệ được nhà cửa của mình. Từ đó, câu chuyện “Nước đến thì đất ngăn” được truyền từ đời này sang đời khác trong làng, truyền cảm hứng cho thế hệ này đến thế hệ khác người dân bản lĩnh đương đầu với thử thách, vượt qua khó khăn.
Usage
用于比喻面对困难或挑战时,采取积极有效的措施来应对。
Được sử dụng để minh họa cách đối phó với những khó khăn hoặc thử thách bằng cách thực hiện các biện pháp tích cực và hiệu quả.
Examples
-
面对困难,我们应该积极应对,而不是怨天尤人,水来土掩。
miàn duì kùnnán, wǒmen yīnggāi tíchí yìngduì, ér bùshì yuàn tiān yóurén, shuǐ lái tǔ yǎn
Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta nên chủ động giải quyết thay vì đổ lỗi cho số phận, nước đến thì đất ngăn.
-
公司面临危机,领导果断决策,水来土掩,最终渡过难关。
gōngsī miànlín wēijī, lǐngdǎo guǒduàn juécè, shuǐ lái tǔ yǎn, zuìzhōng dùguò nánguān
Công ty gặp khủng hoảng, lãnh đạo đưa ra quyết định dứt khoát, nước đến thì đất ngăn, cuối cùng đã vượt qua được khó khăn