添砖加瓦 tian zhuan jia wa thêm gạch và ngói

Explanation

比喻为某项事业或工作贡献自己的一份力量,即使是微小的力量,也能起到作用。

Đây là một phép ẩn dụ về việc đóng góp sức lực của bản thân vào một mục tiêu hoặc công việc. Ngay cả những đóng góp nhỏ cũng có thể đóng một vai trò.

Origin Story

很久以前,在一个偏远的小村庄里,住着一群勤劳善良的村民。他们的村庄破旧不堪,房屋简陋,村民们决定一起重建家园。老人们贡献出自己的智慧和经验,青年们挥洒汗水,辛勤劳作,孩子们也尽己所能,搬砖运瓦。每个人都尽自己的一份力量,为重建家园添砖加瓦。经过几年的努力,村庄焕然一新,村民们住进了舒适明亮的新房,脸上洋溢着幸福的笑容。这个故事告诉我们,只要大家齐心协力,共同努力,即使是微小的力量,也能汇聚成巨大的力量,创造美好的未来。

henjiu yiqian, zai yige pianyuan de xiaocunzhuang li, zh zhu yi qun qinlao shanliang de cunmin. tamen de cunzhuang pojiubukan, fangwu jianlou, cunminmen jue ding yiqi chongjian jiayuan. laorenmen gongxian chu ziji de zhihui he jingyan, qingnianmen huisa hanshui, xinqin laozuo, haizimen ye jinjisuoneng, ban zhuan yun wa. meige ren dou jin ziji de yifen liliang, wei chongjian jiayuan tian zhuan jia wa. jingguo ji nian de nuli, cunzhuang huanranyixin, cunminmen zh jin le shushi mingliang de xin fang, liangshang yangyi zhe xingfu de xiaorong. zhege gushi gaosu women, zhi yao dajia qixin xieli, gongtong nuli, jishi shi weixiao de liliang, yeneng huiju cheng ju da de liliang, chuangzao meihao de weilai

Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng xa xôi, có một nhóm dân làng chăm chỉ và tốt bụng. Làng của họ đã xuống cấp, và nhà cửa của họ rất đơn sơ. Dân làng quyết định cùng nhau xây dựng lại nhà cửa. Người già đóng góp trí tuệ và kinh nghiệm của họ, những người trẻ tuổi đổ mồ hôi và làm việc chăm chỉ, và trẻ em cũng làm những gì chúng có thể, vận chuyển gạch và ngói. Mỗi người đều đóng góp phần của mình, thêm gạch và ngói vào việc xây dựng lại nhà cửa của họ. Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ngôi làng đã được đổi mới hoàn toàn. Dân làng chuyển đến những ngôi nhà mới thoải mái và sáng sủa, và khuôn mặt họ rạng rỡ niềm vui. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng miễn là mọi người cùng nhau hợp tác và nỗ lực, ngay cả những sức mạnh nhỏ nhất cũng có thể tập hợp lại thành một sức mạnh to lớn, tạo ra một tương lai tươi sáng.

Usage

用作谓语、宾语;指尽力作贡献。

yong zuo weiyǔ, bǐnyǔ; zhǐ jìnlì zuò gòngxiàn

Được sử dụng làm vị ngữ hoặc tân ngữ; để nỗ lực hết mình đóng góp.

Examples

  • 为了这个项目,大家都添砖加瓦,贡献了自己的力量。

    wei le zhe ge xiangmu, da jia dou tian zhuan jia wa, gongxian le ziji de liliang

    Đối với dự án này, mọi người đều đã đóng góp sức lực của mình.

  • 我们应该积极参与社区建设,添砖加瓦,共建美好家园。

    women yinggai jiji canyu shequ jianshe, tian zhuan jia wa, gong jian meihao jiayuan

    Chúng ta nên tích cực tham gia vào việc xây dựng cộng đồng và đóng góp xây dựng một ngôi nhà tốt đẹp hơn