狗血喷头 gǒu xuè pēn tóu nước chó bắn tung tóe

Explanation

形容辱骂激烈,痛快淋漓。

Miêu tả sự mắng nhiếc dữ dội và toàn diện.

Origin Story

话说小镇上住着一位脾气暴躁的铁匠,名叫张铁锤。他手艺精湛,打造的兵器闻名遐迩,但他有个毛病,就是动不动就破口大骂。一天,镇长前来定制一把宝剑,张铁锤正忙着,没顾上理会。镇长等得不耐烦,便大声催促。张铁锤火冒三丈,指着镇长鼻子就骂开了,那叫一个狗血喷头,污言秽语,不绝于耳。镇长被骂得哑口无言,灰溜溜地走了。这事儿传遍了小镇,大家都对他敬而远之。后来,张铁锤意识到自己的错误,开始努力改掉这个坏毛病。他一边认真打铁,一边努力控制自己的脾气。时间久了,他渐渐变得温和起来,也赢得了大家的尊重。从此,张铁锤的故事便成为了小镇上教育人们控制情绪的活教材。

huà shuō xiǎo zhèn shang zhù zhe yī wèi pí qi bào zào de tiě jiàng, míng jiào zhāng tiě chuí. tā shǒu yì jīng zhàn, dǎ zào de bīng qì wén míng xiá ěr, dàn tā yǒu ge máo bìng, jiù shì dòng bù dòng jiù pò kǒu dà mà. yī tiān, zhèn zhǎng qǐng lái dìng zhì yī bǎ bǎo jiàn, zhāng tiě chuí zhèng máng zhe, méi gù shang lǐ huì. zhèn zhǎng děng de bù nài fán, biàn dà shēng cuī cù. zhāng tiě chuí huǒ mào sān zhàng, zhǐ zhe zhèn zhǎng bí zi jiù mà kāi le, nà jiào yī gè gǒu xuè pēn tóu, wū yán huì yǔ, bù jué yú ěr. zhèn zhǎng bèi mà de yǎ kǒu wú yán, huī liū liū de zǒu le. zhè shì er chuán biàn le xiǎo zhèn, dà jiā dōu duì tā jìng ér yuǎn zhī. hòu lái, zhāng tiě chuí yì shí dào zì jǐ de cuò wù, kāi shǐ nǔ lì gǎi diào zhège huài máo bìng. tā yī biān rèn zhēn dǎ tiě, yī biān nǔ lì kòng zhì zì jǐ de pí qi. shí jiān jiǔ le, tā jiàn jiàn biàn de wēn hé qǐ lái, yě yíng dé le dà jiā de zūn zhòng. cóng cǐ, zhāng tiě chuí de gù shì biàn chéng le xiǎo zhèn shang jiào yù rén men kòng zhì qíng xù de huó jiào cái.

Ngày xửa ngày xưa, ở một thị trấn nhỏ, có một người thợ rèn nóng tính tên là Trương Thiết Chùy. Ông nổi tiếng với tay nghề tuyệt vời, nhưng ông có một thói quen xấu là hay chửi bới không ngừng. Một ngày nọ, thị trưởng đến đặt làm một thanh kiếm. Trương Thiết Chùy đang bận rộn và phớt lờ ông ta. Thị trưởng không kiên nhẫn, giục ông ta. Trương Thiết Chùy nổi giận và chửi mắng thị trưởng thậm tệ. Thị trưởng xấu hổ bỏ đi. Câu chuyện lan truyền khắp thị trấn, mọi người tránh xa ông ta. Sau đó, Trương Thiết Chùy nhận ra lỗi lầm của mình và cố gắng thay đổi. Ông làm việc chăm chỉ và kiểm soát cơn giận của mình. Theo thời gian, ông trở nên hiền lành hơn và được mọi người tôn trọng. Câu chuyện của ông trở thành bài học về việc kiểm soát cảm xúc.

Usage

作宾语、状语;形容骂人

zuò bīnyǔ, zhuàngyǔ; xiáoróng mà rén

Được sử dụng như tân ngữ hoặc trạng ngữ; miêu tả việc mắng người khác.

Examples

  • 他被老板骂得狗血喷头。

    ta bei laoban ma de gou xue pen tou

    Anh ta bị sếp mắng té tát.

  • 这场辩论,双方唇枪舌剑,可谓狗血喷头。

    zhe chang bianlun, shuangfang chunqiangshejian, kewei gou xue pen tou

    Cuộc tranh luận này, cả hai bên đã dùng lời lẽ rất cay độc với nhau.