狡兔三窟 Jiao tu san ku Thỏ tinh khôn có ba hang

Explanation

狡兔三窟,意思是狡猾的兔子准备了三个洞穴。比喻人为了躲避危险,预先准备了多个退路或藏身之处。

Thành ngữ này có nghĩa là những con thỏ tinh khôn chuẩn bị ba cái hang. Đây là một phép ẩn dụ cho những người chuẩn bị nhiều lối thoát hoặc nơi ẩn náu để tránh nguy hiểm.

Origin Story

战国时期,齐国有个著名的丞相叫孟尝君,他门下聚集了很多有才能的人。有一次,孟尝君派他的门客冯驩去薛地收债。冯驩到了薛地,并没有像其他人那样催债,而是把所有薛地的债券都烧掉了。薛地的百姓都非常感激孟尝君的恩德。冯驩回到齐国后,孟尝君问他收债的情况。冯驩说:"狡兔有三窟,仅得免其死耳。今君有一窟,未得高枕而卧也。"意思是说,狡猾的兔子有三个藏身的洞穴,才能保证安全。现在您只有一个根据地,还不能高枕无忧啊!孟尝君听后,深思熟虑,开始为自己的未来做打算。后来孟尝君果然多次遇到危险,但都因为他多方经营,化险为夷。

zhanguoshiqi, qiguo you ge zhu ming de chengxiang jiao mengchangjun, tamen xia juji le hen duo you caineng de ren. you yici, mengchangjun pai ta de menke fenghuan qu xuedi shou zhai. fenghuan dao le xuedi, bing meiyou xiang qitaren nayang cuizhai, er shi ba suoyou xuedi de zhaiquan dou shao diao le. xuedi de baixing dou feichang ganji mengchangjun de en de. fenghuan hui dao qiguo hou, mengchangjun wen ta shou zhai de qingkuang. fenghuan shuo:'jiao tu you san ku, jin de mian qi si er. jin jun you yi ku, wei de gaozhen er wo ye.' yisi shi shuo, jiaohua de tuzi you san ge cangshen de dongxue, ca neng baozheng anquan. xianzai nin zhi you yige genjudi, hai buneng gaozhen er you a! mengchangjun ting hou, shensi shuliu, kaishi wei zijide weilai zuo dasuan. houlai mengchangjun guoran duo ci yudao weixian, dan dou yinwei ta duofang jingying, huaxian wei yi.

Trong thời kỳ Chiến Quốc ở Trung Quốc, có một vị thừa tướng nổi tiếng tên là Mạnh Thường Quân. Ông có rất nhiều người tài giỏi làm việc cho mình. Một lần, Mạnh Thường Quân sai thuộc hạ của ông, Phong Hoàn, đến Xuyên để thu nợ. Phong Hoàn đến Xuyên nhưng không thu nợ như những người khác. Thay vào đó, ông ta đốt hết các giấy nợ ở Xuyên. Nhân dân Xuyên rất biết ơn lòng tốt của Mạnh Thường Quân. Khi Phong Hoàn trở về nước Tề, Mạnh Thường Quân hỏi ông ta về việc thu nợ. Phong Hoàn nói: "Thỏ tinh khôn có ba hang, chỉ như vậy mới giữ được mạng sống. Nay ngài chỉ có một hang, chưa được an tâm ngủ ngon." Điều này ngụ ý rằng thỏ tinh khôn cần ba nơi ẩn náu để được an toàn. Nay ngài chỉ có một căn cứ, và nó chưa đủ an toàn! Mạnh Thường Quân suy nghĩ về điều này rất lâu và bắt đầu lên kế hoạch cho tương lai của mình. Sau đó, Mạnh Thường Quân thực sự đã gặp nguy hiểm nhiều lần, nhưng ông ta đã vượt qua tất cả vì ông ta có nhiều căn cứ hỗ trợ.

Usage

形容人为了躲避危险而多方准备,也指人做事狡猾。

xingrong ren wei le duobi weixian er duofang zhunbei, ye zhi ren zuoshi jiaohua

Để miêu tả một người chuẩn bị nhiều kế hoạch để tránh nguy hiểm, và cũng để miêu tả một người xảo quyệt.

Examples

  • 他狡兔三窟,安然度过危机。

    ta jiao tu san ku, an ran du guo weiji.

    Anh ta đã chuẩn bị nhiều kế hoạch, vì vậy anh ta đã vượt qua khủng hoảng.

  • 这家公司狡兔三窟,经营模式多元化,风险较低。

    zhe jia gongsi jiao tu san ku, jingying moshi duoyuan hua, fengxian jiao di

    Công ty này có nhiều mô hình kinh doanh, do đó giảm thiểu rủi ro