献计献策 xiàn jì xiàn cè đưa ra đề xuất

Explanation

主动提出计策和策略,帮助别人解决问题。

Đề xuất chủ động các kế hoạch và chiến lược để giúp người khác giải quyết vấn đề.

Origin Story

话说唐朝时期,边境告急,敌军来势汹汹。朝堂之上,众大臣忧心忡忡,却无人能提出有效的应对之策。这时,一位年轻的谋士站了出来,他详细分析了敌军的兵力部署和弱点,然后从军事、外交等多个角度,献计献策,提出了详细的作战方案和策略。他的计策被皇帝采纳,最终不仅成功击退了敌军,还维护了边疆的稳定,这位年轻的谋士也因此名扬天下。

Huà shuō Táng cháo shíqī, biānjìng gàojí, díjūn láishì xióngxiōng. Cháotáng zhī shàng, zhòng dà chén yōuxīn chōngchōng, què wú rén néng tíchū yǒuxiào de yìngduì zhī cè. Zhè shí, yī wèi nián qīng de móushì zhàn le chūlái, tā xiángxì fēnxī le díjūn de bīnglì bùshǔ hé ruòdiǎn, ránhòu cóng jūnshì, wàijiāo děng duō gè jiǎodù, xiàn jì xiàn cè, tíchū le xiángxì de zuòzhàn fāng'àn hé cèlüè. Tā de jìcè bèi huángdì cǎinà, zuìzhōng bù jǐn chénggōng jītùi le díjūn, hái wéichí le biānjiāng de wěndìng, zhè wèi nián qīng de móushì yě yīncǐ míng yáng tiānxià.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, biên giới đang gặp nguy cấp và quân địch đang tiến đến một cách hung hãn. Tại triều đình, các đại thần lo lắng, nhưng không ai đưa ra được biện pháp đối phó hiệu quả. Lúc này, một vị mưu sĩ trẻ tuổi đứng ra. Ông đã phân tích chi tiết sự bố trí binh lực và điểm yếu của quân địch, rồi từ nhiều góc độ như quân sự, ngoại giao, ông đã đưa ra các kế hoạch tác chiến và chiến lược cụ thể. Kế hoạch của ông được hoàng đế chấp thuận, cuối cùng không chỉ quân địch bị đánh đuổi thành công mà còn duy trì được sự ổn định biên giới, vị mưu sĩ trẻ tuổi này cũng nhờ đó mà nổi danh.

Usage

用于赞扬那些主动为集体或他人出谋划策的人。

Yòng yú zànyáng nàxiē zhǔdòng wèi jítǐ huò tārén chūmóuhuàcè de rén.

Được sử dụng để ca ngợi những người chủ động đưa ra kế hoạch và chiến lược cho tập thể hoặc người khác.

Examples

  • 为了这次竞标,大家纷纷献计献策。

    Wèile zhè cì jìng biāo, dàjiā fēnfēn xiàn jì xiàn cè.

    Đối với dự thầu này, mọi người đều đưa ra các đề xuất của họ.

  • 面对困境,他主动献计献策,帮助公司渡过难关。

    Miàn duì kùnjìng, tā zhǔdòng xiàn jì xiàn cè, bāngzhù gōngsī dùguò nánguān.

    Đương đầu với khó khăn, anh ấy đã tình nguyện đưa ra ý tưởng của mình để giúp công ty vượt qua khó khăn.

  • 会上,专家们各抒己见,献计献策,为项目发展出谋划策。

    Huì shàng, zhuānjiā men gè shū jǐ jiàn, xiàn jì xiàn cè, wèi xiàngmù fāzhǎn chūmóuhuàcè

    Tại cuộc họp, các chuyên gia đã đưa ra ý kiến và đề xuất của họ cho sự phát triển của dự án.