生不逢时 Sinh ra không đúng thời
Explanation
生不逢时,指的是一个人出生在不好的时代,没有机会发挥自己的才能。这是一种对命运的感叹,也体现了人们对美好时代的渴望。
Cụm từ này thể hiện nỗi buồn khi sinh ra trong thời điểm bất lợi, không có cơ hội để phát triển khả năng của bản thân.
Origin Story
战国时期,有个名叫李牧的将军,他精通兵法,战功赫赫,却一直不被重用。他生不逢时,生在一个战乱不断的时代,他的才能无法得到施展。直到秦国统一六国,李牧才被秦始皇重用,但此时他已经年老体弱,无法再为国家效力。李牧感叹自己生不逢时,最终含恨而终。
Trong thời kỳ Chiến Quốc ở Trung Quốc, có một vị tướng tên là Lý Mục. Ông là một chiến lược gia quân sự tài ba, đạt được những thành công to lớn. Nhưng ông không bao giờ được công nhận và không được bổ nhiệm. Ông sinh ra trong thời chiến tranh và khả năng của ông không được sử dụng. Chỉ sau khi sáu nước được thống nhất bởi Tần Thủy Hoàng, Lý Mục được ông bổ nhiệm, nhưng ông đã già yếu và không thể phục vụ đất nước nữa. Lý Mục tiếc nuối khi sinh ra không đúng thời và cuối cùng qua đời đầy oán hận.
Usage
这个成语常用来表达一种怀才不遇的感叹,或者用来描述一个人在不适合的时机做了一些事情。
Thành ngữ này thường được sử dụng để thể hiện cảm giác bị đánh giá thấp, hoặc để miêu tả một người làm điều gì đó vào thời điểm không thích hợp.
Examples
-
他感叹自己生不逢时,没有赶上那个伟大的时代。
tā gǎn tàn zì jǐ shēng bù féng shí, méi yǒu gǎn shàng nà ge wěi dà de shí dài.
Anh ta than thở rằng mình sinh ra không đúng thời, không đuổi kịp thời đại vĩ đại đó.
-
在这个竞争激烈的社会,很多人都感到生不逢时,难以施展才华。
zài zhè ge jìng zhēng jī liè de shè huì, hěn duō rén dōu gǎn dào shēng bù féng shí, nán yǐ shī zhǎn cái huá.
Trong xã hội cạnh tranh này, nhiều người cảm thấy mình sinh ra không đúng thời, và khó phát huy tài năng của mình.