用武之地 yòng wǔ zhī dì nơi dụng võ

Explanation

比喻可以发挥才能和本领的地方或机会。

Chỉ một nơi hoặc cơ hội mà người ta có thể sử dụng tài năng và khả năng của họ.

Origin Story

话说三国时期,赤壁之战后,曹操败退北归,孙刘联军取得了巨大的胜利。然而,刘备却面临着新的困境:荆州失守,无处安身立命。诸葛亮深知刘备的才能和抱负,却苦于找不到合适的用武之地。他一边安抚刘备的情绪,一边四处寻找机会,为刘备寻找可以立足和发展的地方。最终,在诸葛亮的谋划下,刘备获得了益州,这块土地成为了刘备施展抱负的理想之地,也最终成就了他的霸业。

huashuo sanguoshiqi,chibi zhizhan hou,caocao baitui bei gui,sun liu lianjun qude le ju da de shengli.raner,liubei que lianmingle xin de kunju:jingzhou shishou,wuchu anshen limei.zhugeliang shen zhi liubei de cai neng he bao fu,que ku yu zhaobudaoshihe de yongwu zhi di.ta yibian anfu liubei de qingxu,yibian sichu xunzhao jihui,wei liubei xunzhao keyi lizu he fazhan de difang.zhongjiu,zai zhugeliang de mouhua xia,liubei huodele yizhou,zhe kuai tudi chengweile liubei shizhan baofu de lixiang zhi di,ye zhongjiu chengjiule ta de baye.

Trong thời kỳ Tam Quốc, sau trận Xích Bích, Tào Tháo rút lui về phía bắc, còn liên minh Tôn Lưu giành được thắng lợi lớn. Tuy nhiên, Lưu Bị lại phải đối mặt với khó khăn mới: mất Kinh Châu, không có chỗ để yên thân. Gia Cát Lượng hiểu rõ tài năng và hoài bão của Lưu Bị, nhưng khó tìm được nơi thích hợp cho ông ấy. Ông an ủi Lưu Bị trong khi tìm kiếm cơ hội, tìm kiếm nơi để Lưu Bị lập nghiệp và phát triển. Cuối cùng, nhờ kế hoạch của Gia Cát Lượng, Lưu Bị chiếm được Ích Châu, vùng đất này trở thành nơi lý tưởng để Lưu Bị thực hiện hoài bão của mình và cuối cùng đạt được đại nghiệp.

Usage

用作宾语;指施展才能的地方。

yong zuo binyu;zhi shizhan cailiang de difang

Được dùng làm tân ngữ; chỉ nơi để thể hiện tài năng.

Examples

  • 他终于找到了施展才华的用武之地。

    ta zhongyu zhaodaole shizhan caihua de yongwu zhi di.

    Anh ấy cuối cùng đã tìm thấy nơi để thể hiện tài năng của mình.

  • 这场比赛给了他一个用武之地,充分展示了他的实力。

    zhe changbisa geile ta yige yongwu zhi di,chongfen zhanshile ta de shili

    Cuộc thi này đã cho anh ấy cơ hội để thể hiện hết khả năng của mình