由表及里 từ ngoài vào trong
Explanation
由表及里,汉语成语,意思是从表面现象深入到本质。
Từ bề ngoài vào bên trong, một thành ngữ Trung Quốc có nghĩa là đi từ hiện tượng bề nổi đến bản chất.
Origin Story
著名画家张先生,收到一幅来自农村老人的画作。起初,张先生觉得画作只是简单的农村景色,笔触略显粗糙,色彩也并不鲜艳。然而,随着张先生的仔细观察,他发现画作中蕴含着深厚的感情,朴实的线条里透露出对田园生活的热爱,色彩的搭配也别具匠心,更能体现出自然和谐之美。这幅画作用看似简单的表面掩盖着深邃的内涵,张先生不禁赞叹老人的艺术功底。他意识到,欣赏艺术作品要由表及里,才能真正领悟其精髓所在。
Một họa sĩ nổi tiếng, ông Zhang, nhận được một bức tranh từ một người nông dân lớn tuổi. Ban đầu, ông Zhang nghĩ rằng bức tranh chỉ đơn giản là miêu tả một cảnh nông thôn, với những nét vẽ hơi thô và màu sắc không được rực rỡ lắm. Tuy nhiên, sau khi quan sát kỹ hơn, ông phát hiện ra rằng bức tranh chứa đựng những cảm xúc sâu sắc; những đường nét đơn giản thể hiện tình yêu đối với cuộc sống nông thôn, và bảng màu độc đáo và được lựa chọn cẩn thận, đặc biệt có thể thể hiện vẻ đẹp hài hòa của thiên nhiên. Bức tranh này che giấu ý nghĩa sâu sắc đằng sau vẻ ngoài đơn giản, và ông Zhang không khỏi ngưỡng mộ tài năng của người nghệ sĩ. Ông nhận ra rằng việc thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi sự hiểu biết từ bên ngoài vào bên trong để thực sự nắm bắt được bản chất của nó.
Usage
由表及里,常用于形容对事物的分析过程,强调要深入理解事物的本质,而不是只停留在表面现象。
Từ ngoài vào trong thường được dùng để miêu tả quá trình phân tích một vấn đề, nhấn mạnh cần phải hiểu sâu bản chất của vấn đề thay vì chỉ dừng lại ở các hiện tượng bề nổi.
Examples
-
医生根据他的症状,由表及里地分析病情,最终找到了病根。
yisheng genju ta de zhengzhuang, you biao ji li di fenxi bingqing, zui zhong zhaodao le binggen
Bác sĩ đã phân tích tình trạng bệnh nhân từ bề ngoài đến tận gốc rễ, cuối cùng đã tìm ra nguyên nhân.
-
学习不能只停留在表面,要由表及里,深入理解。
xuexi buneng zhi tingliu zai biao mian, yao you biao ji li, shenru lijie
Việc học không nên chỉ dừng lại ở bề nổi; cần phải đi sâu vào bản chất vấn đề và hiểu thấu đáo.