由衷之言 lời nói chân thành
Explanation
发自内心的言语;真诚的话语。
Lời nói từ tận đáy lòng; lời nói chân thành.
Origin Story
老张是一位德高望重的村长,他一生为村民操劳,深受爱戴。村里要修路,需要大家捐款。有人捐的多,有人捐的少,有人甚至一分钱也不肯捐。老张看着大家,心里很不是滋味。他走到村口的大树下,望着远方,沉思良久,然后对大家说:"乡亲们,我知道大家日子都不容易,但是这条路关系到我们村子的未来,关系到子孙后代。我老张虽然没有什么文化,但我这心里话是真心的,修路是我们共同的心愿,我希望大家能慷慨解囊,为我们村子的发展贡献一份力量。"说完,老张从口袋里掏出自己攒下的所有积蓄,整整一千块钱,放在了捐款箱里。他的话语朴实无华,却充满了真情实感,深深地打动了在场的所有人。大家纷纷慷慨解囊,最终筹集到了足够的资金,修建了那条期望已久的水泥路。
Ông Lão Trương là một trưởng thôn đáng kính, người đã cống hiến cả đời mình cho dân làng và được mọi người yêu mến. Làng cần xây dựng một con đường, đòi hỏi mọi người phải quyên góp. Có người quyên góp nhiều, có người ít, thậm chí có người không chịu đóng góp một xu nào. Ông Lão Trương nhìn mọi người và cảm thấy rất khó chịu. Ông đi đến gốc cây lớn ở đầu làng, nhìn về phía xa, suy nghĩ rất lâu. Rồi ông nói với mọi người: "Quý vị乡亲父老, tôi biết cuộc sống của mọi người không dễ dàng, nhưng con đường này liên quan đến tương lai của làng ta và các thế hệ tương lai. Dù tôi, Lão Trương, không được học hành nhiều, nhưng những lời tôi nói đều xuất phát từ đáy lòng. Xây dựng con đường này là nguyện vọng chung của chúng ta, và tôi hy vọng mọi người có thể hào phóng quyên góp, góp phần vào sự phát triển của làng ta." Nói xong, ông Lão Trương lấy ra tất cả số tiền tiết kiệm của mình, tổng cộng một nghìn nhân dân tệ, và bỏ vào thùng quyên góp. Lời nói của ông giản dị, không hoa mỹ, nhưng tràn đầy tình cảm chân thành, đã xúc động sâu sắc mọi người có mặt. Mọi người đều hào phóng đóng góp, cuối cùng đã huy động đủ kinh phí để xây dựng con đường bê tông đã được mong chờ từ lâu.
Usage
常用来形容说话真诚、发自内心。
Thường được dùng để miêu tả lời nói chân thành và xuất phát từ đáy lòng.
Examples
-
他说的每一句话都是由衷之言,令人信服。
tā shuō de měi yījù huà dōu shì yóu zhōng zhī yán, lìng rén xìnfú
Mỗi lời anh ấy nói đều chân thành và thuyết phục.
-
这番话,饱含着我对你的由衷之言,希望你能够理解。
zhè fān huà, bǎo hán zhe wǒ duì nǐ de yóu zhōng zhī yán, xīwàng nǐ nénggòu lǐjiě
Những lời này xuất phát từ tận đáy lòng tôi, tôi hy vọng bạn hiểu.