白发苍苍 bái fà cāng cāng Tóc bạc

Explanation

苍苍:灰白色。头发灰白。形容人的苍老。

Cāngcāng: màu trắng xám. Tóc bạc. Mô tả tuổi tác của một người.

Origin Story

在一个古老的村庄里,住着一位名叫李大娘的老人。她已经白发苍苍,脸上布满了皱纹,但她的眼睛依然明亮,充满了慈祥的光芒。李大娘年轻时曾是村里最漂亮的女人,但她一生都为村民无私奉献,从未为自己考虑过。她总是乐于助人,经常为生病的村民熬药,照顾年幼的孩子。村里人每次遇到困难,第一个想到的就是李大娘。渐渐地,李大娘的头发都白了,但她依然坚持着她的善良和奉献。村民们都知道,李大娘是他们心中的守护神,永远值得敬佩。

zài yī gè gǔ lǎo de cūn zhuāng lǐ, zhù zhe yī wèi míng jiào lǐ dà niáng de lǎo rén. tā yǐ jīng bái fà cāng cāng, liǎn shàng bù mǎn le zhòu wén, dàn shì tā de yǎn jīng yī rán míng liàng, chōng mǎn le cí xiáng de guāng máng. lǐ dà niáng nián qīng shí céng shì cūn lǐ zuì piào liàng de nǚ rén, dàn shì tā yī shēng dōu wèi cūn mín wú sī fèng xiàn, cóng wèi wèi zì jǐ kǎo lǜ guò. tā zǒng shì lè yú zhù rén, jīng cháng wèi bìng shēng de cūn mín áo yào, zhào gù nián yòu de hái zi. cūn lǐ rén měi cì yù dào kùn nan, dì yī gè xiǎng dào de jiù shì lǐ dà niáng. jiàn jiàn de, lǐ dà niáng de tóu fà dōu bái le, dàn shì tā yī rán jiān chí zhe tā de shàn liáng hé fèng xiàn. cūn mín men dōu zhī dào, lǐ dà niáng shì tā men xīn zhōng de shǒu hù shén, yǒng yuǎn zhí de jìng pèi.

Trong một ngôi làng cổ xưa, có một bà lão tên là Li Danian. Bà có mái tóc bạc trắng và khuôn mặt đầy nếp nhăn, nhưng đôi mắt của bà vẫn sáng và tràn đầy lòng nhân ái. Li Danian là người phụ nữ đẹp nhất làng khi còn trẻ, nhưng bà đã dành cả cuộc đời mình để phục vụ vô tư cho người dân làng và chưa bao giờ nghĩ đến bản thân. Bà luôn sẵn sàng giúp đỡ và thường xuyên nấu thuốc cho người dân làng bị bệnh và chăm sóc những đứa trẻ nhỏ. Khi người dân làng gặp khó khăn, Li Danian là người đầu tiên họ nghĩ đến. Dần dần, tóc của Li Danian chuyển sang màu bạc, nhưng bà vẫn kiên định với lòng tốt và sự cống hiến của mình. Người dân làng biết rằng Li Danian là vị thần hộ mệnh của họ, luôn xứng đáng được kính trọng.

Usage

用于形容人的头发变白,表示年老。

yòng yú xíng róng rén de tóu fà biàn bái, biǎo shì nián lǎo.

Được sử dụng để mô tả mái tóc của một người chuyển sang màu trắng, cho thấy tuổi già.

Examples

  • 看到这位白发苍苍的老奶奶,我忍不住上前询问她需要帮助吗。

    kàn dào zhè wèi bái fà cāng cāng de lǎo nǎi nai, wǒ bù néng rěn zhù shàng qián xún wèn tā xū yào bāng zhù ma.

    Nhìn thấy bà lão tóc bạc này, tôi không thể nhịn được mà tiến lại gần và hỏi bà có cần giúp đỡ gì không.

  • 这位白发苍苍的老先生,曾经是一名著名的科学家。

    zhè wèi bái fà cāng cāng de lǎo xiān sheng, céng jīng shì yī míng zhù míng de kē xué jiā.

    Ông lão tóc bạc này từng là một nhà khoa học nổi tiếng.