白雪皑皑 bái xuě ái ái Phủ đầy tuyết trắng

Explanation

形容雪白得如同覆盖了一层白霜一样,多用于描绘冬天的景色。

Điều này mô tả tuyết trắng đến nỗi như thể được phủ một lớp sương giá. Thường được sử dụng để miêu tả cảnh quan mùa đông.

Origin Story

在一个寒冷的冬日,雪纷纷扬扬地飘落下来,大地一片白茫茫,树枝上也积满了厚厚的积雪。小明和爸爸一起来到郊外,他们看到了白雪皑皑的山峰,在阳光的照射下闪耀着银色的光芒。小明兴奋地跑上山坡,他看到山下村庄的房顶上也积满了厚厚的积雪,远远望去,就像是一片白色的海洋。小明和爸爸在雪地上玩耍,他们堆雪人,打雪仗,玩得不亦乐乎。

zài yī gè hán lěng de dōng rì, xuě fēn fēn yáng yáng de piāo luò xià lái, dà dì yī piàn bái máng máng, shù zhī shàng yě jī mǎn le hòu hòu de jī xuě. xiǎo míng hé bà ba yī qǐ lái dào jiāo wài, tā men kàn dào le bái xuě ái ái de shān fēng, zài yáng guāng de zhào shè xià shǎn yào zhe yín sè de guāng máng. xiǎo míng xīng fèn de pǎo shàng shān pō, tā kàn dào shān xià cūn zhuāng de fáng dǐng shàng yě jī mǎn le hòu hòu de jī xuě, yuǎn yuǎn wàng qù, jiù xiàng shì yī piàn bái sè de hǎi yáng. xiǎo míng hé bà ba zài xuě dì shàng wán shuǎ, tā men duī xuě rén, dǎ xuě zhàng, wán de bù yì huó hū.

Trong một ngày đông lạnh giá, tuyết rơi nhẹ nhàng, mặt đất trắng xóa và trống trải. Cành cây cũng phủ đầy tuyết dày. Michael và cha anh ấy cùng nhau đi đến ngoại ô và nhìn thấy những ngọn núi phủ tuyết, lấp lánh ánh sáng bạc dưới ánh nắng mặt trời. Michael chạy lên đồi với vẻ phấn khởi và thấy rằng mái nhà của những ngôi làng trong thung lũng cũng phủ đầy tuyết dày. Từ xa nhìn lại, chúng trông giống như một biển trắng. Michael và cha anh ấy chơi đùa trong tuyết, họ nặn người tuyết và ném tuyết vào nhau. Họ rất vui vẻ.

Usage

常用于描绘冬天景色,尤其是雪景,渲染冬天的寒冷和洁白。

cháng yòng yú miáo huì dōng tiān jǐng sè, yóu qí shì xuě jǐng, xuān rǎn dōng tiān de hán lěng hé jié bái.

Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan mùa đông, đặc biệt là cảnh tuyết, nhằm tăng cường sự lạnh giá và trắng xóa của mùa đông.

Examples

  • 冬天到了,白雪皑皑,银装素裹。

    dōng tiān dào le, bái xuě ái ái, yín zhuāng sù guǒ.

    Mùa đông đã đến, tuyết trắng và bao phủ mọi thứ bằng tuyết.

  • 远处的山峰白雪皑皑,一片银白。

    yuǎn chù de shān fēng bái xuě ái ái, yī piàn yín bái.

    Những ngọn núi ở xa được bao phủ bởi tuyết trắng, một biển trắng.