矢志不摇 kiên định
Explanation
比喻立志坚定,决不改变。
Từ này được dùng để miêu tả quyết tâm và ý chí kiên định của một người.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的书生,自幼聪颖过人,立志要考取功名,为国效力。然而,科举考试竞争激烈,李白屡试不第,但他从未灰心丧气,依然坚持不懈地学习,潜心苦读。即使遭受了嘲讽和打击,李白也矢志不摇,从未动摇过自己的理想信念。他深知,只有坚持不懈的努力,才能实现自己的目标。于是,他更加勤奋地学习,博览群书,并不断提升自己的能力。最终,经过多年的努力,李白终于在科举考试中金榜题名,实现了自己的梦想。他的故事激励着一代又一代人,成为人们心中追求梦想的典范。
Người ta kể rằng, vào thời nhà Đường, có một vị học giả tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã rất thông minh và đầy tham vọng. Ông khao khát vượt qua kỳ thi tuyển chọn quan lại và cống hiến cho đất nước. Tuy nhiên, kỳ thi này vô cùng cạnh tranh, và Lý Bạch đã nhiều lần thất bại. Thế nhưng, ông không bao giờ nản chí và vẫn kiên trì học tập chăm chỉ. Ngay cả khi đối mặt với sự chế giễu và thất vọng, Lý Bạch vẫn giữ vững lập trường và không bao giờ lung lay trước lý tưởng của mình. Ông hiểu rằng chỉ có sự kiên trì bền bỉ mới giúp ông đạt được mục tiêu. Vì vậy, ông càng học tập chăm chỉ hơn, đọc nhiều sách hơn và không ngừng trau dồi khả năng của mình. Cuối cùng, sau nhiều năm nỗ lực không mệt mỏi, Lý Bạch đã vượt qua kỳ thi và thực hiện được ước mơ của mình. Câu chuyện của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ và trở thành tấm gương sáng cho những ai theo đuổi ước mơ của mình.
Usage
作谓语、状语;多用于书面语。
Được sử dụng như vị ngữ hoặc trạng ngữ; chủ yếu được sử dụng trong văn viết.
Examples
-
他矢志不移地追求自己的梦想。
tā shǐ zhì bù yí de zhuīqiú zìjǐ de mèngxiǎng.
Anh ấy kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.
-
面对困难,她矢志不摇,继续前进。
miàn duì kùnnan, tā shǐ zhì bù yáo, jìxù qiánjìn
Đối mặt với khó khăn, cô ấy vẫn kiên định và tiếp tục tiến lên phía trước