移天换日 Yi Tian Huan Ri dời trời đổi đất

Explanation

比喻用不正当的手段夺取政权或彻底改变现状。

Từ này được dùng để miêu tả người nào đó nắm quyền bằng những thủ đoạn bất chính hoặc thay đổi hoàn toàn hiện trạng.

Origin Story

话说魏晋时期,朝政腐败,奸臣当道。权臣司马炎为了篡夺西晋政权,暗中策划,一步步清除异己,笼络人心。他利用朝中各种资源,大肆宣传自己的功绩,贬低皇帝的威信,并通过贿赂等手段,收买了一大批官员。与此同时,司马炎又积极发展自己的势力,培养了一支忠于自己的军队。当一切准备就绪后,司马炎发动了政变,迅速控制了皇宫,废黜皇帝,自立为帝,从而实现了“移天换日”般的权力交接。从此以后,司马氏家族掌握了天下大权,开始了新的统治时代。这场政变,不仅标志着西晋王朝的建立,也为后世留下了“移天换日”这个成语,用来形容用非正当手段夺取政权或彻底改变现状的事件。

huashuo wei jin shiqi,朝zheng fu bai,jianchen dangdao.quanchen simayanzhuxin zuanduo xijin zhengquan,an zhong cehua,yibubushu qingchu yiji,longluo renxin.ta liyong chaozhonggezhong ziyuan,dashi xuanchuan ziji de gongji,biandi huangdi de weixin,bing tongguo huilu deng shoudun,shoumai le yida pi guan yuan.tongshi,simayanzhou jiji fazhan ziji de shili,peiyang le yizhi zhongyu ziji de jun dui.dang yiqie zhunbei jiu xu hou,simayanzhao dong le zhengbian,xunshi kongzhi le huanggong,feichu huangdi,zheli wei di,cong'er shixian le'yitianhua'ribian de quanli jiaojie.cong ci yihou,simashi jiazu zhangwo le tianxia daquan,kaishi le xin de tongzhi shidai.zhechang zhengbian,bujin biaozhizhe xijin wangchao de jianli,ye wei houshi liu xia le 'yitianhua'ri zhege chengyu,yonglai xingrong yong fei zhengdang shoudun zuoduo zhengquan huo chedi gai bian xianzhuang de shijian

Trong thời kỳ nhà Tề và nhà Tấn, triều đình mục nát và bị chi phối bởi các quan tham nhũng. Để nắm quyền ở nhà Tấn Tây, Tả tướng quân Tư Mã Viêm đã bí mật mưu tính loại bỏ phe đối lập và thu phục lòng dân. Ông ta đã lợi dụng nguồn lực của triều đình để tuyên truyền về những thành tích của mình, làm suy yếu uy tín của hoàng đế và hối lộ nhiều quan lại. Đồng thời, Tư Mã Viêm cũng tích cực phát triển thế lực riêng và xây dựng một đội quân trung thành. Khi mọi sự chuẩn bị đã xong xuôi, Tư Mã Viêm phát động chính biến, nhanh chóng giành quyền kiểm soát hoàng cung, phế truất hoàng đế và tự xưng làm hoàng đế. Điều này đánh dấu một sự thay đổi quyền lực hoàn toàn. Họ Tư Mã nắm quyền và thiết lập một triều đại mới. Cuộc chính biến này không chỉ đánh dấu sự thành lập nhà Tấn Tây mà còn tạo ra thành ngữ “dời trời đổi đất”, được dùng để mô tả những sự kiện mà quyền lực bị nắm giữ một cách bất chính hoặc hiện trạng bị thay đổi mạnh mẽ.

Usage

形容用不正当的手段夺取政权或彻底改变现状。

xingrong yong buzhengdang de shoudun zuoduo zhengquan huo chedi gai bian xianzhuang

Được dùng để miêu tả người nào đó nắm quyền bằng những thủ đoạn bất chính hoặc thay đổi hoàn toàn hiện trạng.

Examples

  • 这场政变简直就是移天换日,彻底改变了国家的政治格局。

    zhechangzhengbianjianzhishiyitianhua,ri,彻dichediangai bianle guojia de zhengzhi geju

    Cuộc đảo chính này thực sự là một cuộc cách mạng, thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị của đất nước.

  • 他通过一系列手段,移天换日,最终掌控了公司。

    ta tongguo yixilie shoudun, yitianhua,ri, zhongyu zhangkongle gongsi

    Anh ta đã sử dụng một loạt các chiến thuật để thay đổi mọi thứ về công ty, cuối cùng nắm quyền kiểm soát.