结结巴巴 lắp bắp
Explanation
形容说话不流利,吞吞吐吐,断断续续。也比喻做事不熟练,勉强凑合。
Từ này miêu tả một người nói chuyện không rõ ràng, do dự và ngắt quãng. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả việc thực hiện một nhiệm vụ vụng về hoặc tạm thời.
Origin Story
从前,有个小男孩叫小明,他特别害羞。有一天,老师让他在课堂上朗读课文。小明拿着书,走到讲台上,看着台下那么多双眼睛,紧张得脸都红了。他张了张嘴,想开始朗读,可是话却怎么也说不出来,只发出结结巴巴的声音。他努力地想要把话说完,可是越着急,就越说不清楚,一句话断断续续,磕磕绊绊,像一只卡住的小鸟一样,急得眼泪都快要掉下来了。同学们看着小明的样子,都忍不住笑了。下课后,老师鼓励小明不要害怕,多练习朗读,以后就会说得越来越流畅了。小明听了老师的话,认真练习,慢慢地,他的朗读越来越流畅,结结巴巴的毛病也改掉了。
Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé tên là Tiểu Minh rất nhút nhát. Một hôm, cô giáo yêu cầu cậu đọc to trong lớp. Tiểu Minh cầm sách, bước lên bục giảng, và đỏ mặt khi thấy rất nhiều ánh mắt nhìn mình. Cậu mở miệng định bắt đầu đọc, nhưng lời nói không thể nào bật ra; cậu chỉ lắp bắp. Cậu cố gắng hết sức để đọc cho xong, nhưng càng lo lắng, cậu càng nói không rõ. Những câu văn bị ngắt quãng và ngập ngừng, như một con chim bị kẹt cánh, và cậu buồn đến nỗi suýt khóc. Các bạn học sinh không nhịn được cười khi nhìn Tiểu Minh. Sau giờ học, cô giáo động viên Tiểu Minh không nên sợ hãi, hãy luyện tập đọc nhiều hơn, rồi sau này sẽ nói trôi chảy hơn. Tiểu Minh nghe lời cô giáo, chăm chỉ luyện tập, và từ từ, việc đọc của cậu ngày càng trôi chảy, chứng lắp bắp cũng biến mất.
Usage
常用来形容说话不流利,吞吞吐吐,也比喻做事不熟练,勉强凑合。
Từ này được sử dụng để mô tả nói chuyện không rõ ràng, do dự, hoặc để mô tả việc thực hiện một nhiệm vụ vụng về hoặc tạm thời.
Examples
-
他紧张得结结巴巴地说不出话来。
tā jǐnzhāng de jiējiēbābā de shuōbuchū huà lái
Anh ấy hồi hộp đến nỗi không nói nên lời.
-
小明结结巴巴地念完了课文。
xiǎomíng jiējiēbābā de niàn wán le kèwén
Tiểu Minh đọc bài văn một cách lắp bắp.
-
这份报告写得结结巴巴的,需要修改。
zhè fèn bàogào xiě de jiējiēbābā de, xūyào xiūgǎi
Bản báo cáo này được viết cẩu thả và cần phải sửa đổi.