耀武扬威 khoe sức mạnh
Explanation
炫耀武力,显示威风。形容得意忘形,傲慢自大。
Thể hiện sức mạnh và quyền lực quân sự. Nó miêu tả một người tự mãn và kiêu ngạo.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉名将关羽,水淹七军,威震华夏。曹魏方面,大将于禁被俘,庞德战死,曹操损失惨重。关羽乘胜追击,攻破樊城,威名远扬。然而,关羽的骄傲自满也随之而来。他每日里耀武扬威,在百姓面前炫耀武力,甚至不把曹操放在眼里。一时间,关羽的军队四处劫掠,百姓苦不堪言。然而,这却埋下了他日后败亡的伏笔。东吴方面,吕蒙早已看穿了关羽的骄横,他巧妙地利用了关羽的轻敌冒进,发动了袭击。关羽最终兵败身亡,也为后世留下了耀武扬威的下场。
Trong thời Tam Quốc, Quan Vũ, một vị tướng nổi tiếng của Thục Hán, đã làm ngập lụt bảy đạo quân, gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp Trung Hoa. Về phía Tào Ngụy, tướng Ngụy Tín bị bắt và Pang Đề bị giết, gây ra tổn thất nặng nề cho Tào Tháo. Quan Vũ tiếp tục đà thắng lợi, chiếm được Phàn Thành và tiếng tăm lan rộng khắp nơi. Tuy nhiên, sự kiêu ngạo của Quan Vũ cũng tăng lên cùng với thành công của ông. Hằng ngày ông ta khoe khoang sức mạnh quân sự, khoác lác trước mặt dân chúng, thậm chí còn coi thường Tào Tháo. Một thời gian, quân đội của Quan Vũ cướp bóc khắp nơi, gây ra đau khổ cho dân chúng. Nhưng điều này đã đặt nền móng cho sự sụp đổ của ông sau này. Về phía Ngô, Lữ Mông đã sớm nhận ra sự kiêu ngạo của Quan Vũ, và ông ta đã khéo léo lợi dụng sự chủ quan và tự tin thái quá của Quan Vũ để phát động cuộc tấn công. Quan Vũ cuối cùng đã bị đánh bại và giết chết, để lại một câu chuyện răn dạy về hiểm họa của việc khoe khoang sức mạnh.
Usage
形容得意忘形,傲慢自大。
Miêu tả những người tự mãn và kiêu ngạo.
Examples
-
他总是耀武扬威,令人讨厌。
ta zong shi yao wu yang wei, ling ren tao yan.
Anh ta luôn luôn khoe khoang, thật khó chịu.
-
军队耀武扬威地通过了广场。
jun dui yao wu yang wei de tong guo le guang chang
Quân đội diễu hành một cách đắc thắng qua quảng trường