背井离乡 Rời bỏ quê hương
Explanation
离开家乡,到外地去。常指因生活所迫或其他原因不得不离开家乡。
Rời bỏ quê hương và đến một nơi khác. Thường đề cập đến việc phải rời bỏ quê hương vì mưu sinh hoặc các lý do khác.
Origin Story
小梅是一个生长在江南水乡的女孩,从小就对家乡的一草一木充满了深厚的感情。然而,为了追求自己的梦想,她不得不背井离乡,独自一人前往北方的城市打拼。离开家乡的那一天,小梅站在码头上,望着渐渐远去的家园,泪水模糊了双眼。她知道,前方充满了未知的挑战和困难,但她相信,只要坚持不懈,就一定能够实现自己的梦想,将来衣锦还乡。在北方的大城市里,小梅经历了无数的艰辛和磨难。她曾因为语言不通而四处碰壁,也曾因为生活压力而夜不能寐。但她始终没有放弃自己的梦想,始终没有忘记家乡的亲人。终于,通过自己坚持不懈的努力,小梅在北方的大城市里站稳了脚跟,她所从事的事业也获得了一定的成功。这时,她并没有忘记自己的承诺。她利用赚到的钱,帮助家乡的父老乡亲们改善生活条件,她还经常返回家乡看望亲人。小梅的故事,不仅是一个女孩追逐梦想的故事,更是一个关于故乡情怀和奋斗精神的故事。它告诉我们,无论走到哪里,都不要忘记自己的根,无论遇到什么样的困难,都不要放弃自己的梦想。
Từ nhỏ, cô đã học được cách nhớ nhà. Nhưng để theo đuổi ước mơ, cô phải rời xa quê hương. Khi ra đi, cô cứ nhìn lại ngôi nhà của mình và nước mắt làm mờ mắt cô. Cô biết rằng nhiều thử thách đang chờ đón mình phía trước, nhưng cô tin rằng nếu cứ kiên trì cố gắng, cô sẽ thành công và một ngày nào đó sẽ trở về nhà. Ở thành phố lớn, cô đã gặp phải rất nhiều khó khăn. Do rào cản ngôn ngữ, cô thường gặp phải những trở ngại. Thậm chí có những lúc cô không thể ngủ được vào ban đêm. Nhưng cô chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình và chưa bao giờ quên đi gia đình. Cuối cùng, nhờ sự nỗ lực không ngừng nghỉ, cô đã ổn định cuộc sống ở thành phố lớn và thành công. Cô đã giữ lời hứa của mình. Cô dùng tiền mình kiếm được để giúp đỡ những người dân trong làng và thường xuyên trở về thăm gia đình. Câu chuyện của cô không chỉ nói về việc theo đuổi ước mơ, mà còn về tình yêu quê hương và tinh thần đấu tranh. Nó dạy cho chúng ta rằng, dù đi đến đâu, đừng bao giờ quên đi cội nguồn của mình, và đừng bao giờ từ bỏ ước mơ, dù cho khó khăn đến đâu.
Usage
通常用于形容被迫离开家乡,到外地谋生或生活。
Thường được dùng để miêu tả người buộc phải rời bỏ quê hương để kiếm sống hoặc sinh sống ở nơi khác.
Examples
-
他为了追求梦想,不得不背井离乡,远赴他乡。
tā wèile zhuīqiú mèngxiǎng, bùdébù bèi jǐng lí xiāng, yuǎnfù tāxiāng
Để theo đuổi ước mơ của mình, anh ấy đã phải rời bỏ quê hương và đến một vùng đất xa xôi.
-
为了生活,许多年轻人选择背井离乡,去大城市打拼。
wèile shēnghuó, xǔduō niánqīng rén xuǎnzé bèi jǐng lí xiāng, qù dà chéngshì dǎpīn
Vì kế sinh nhai, nhiều người trẻ chọn rời bỏ quê hương để đến các thành phố lớn làm việc.
-
战争爆发,无数百姓背井离乡,流离失所。
zhànzhēng bàofā, wúshù bǎixìng bèi jǐng lí xiāng, liúlí shīsǒu
Khi chiến tranh nổ ra, hàng triệu người đã mất nhà cửa và trở thành người tị nạn.