落叶归根 luò yè guī gēn Lá về với cội nguồn

Explanation

比喻事物回归本源,多指人最终回到故乡。也指事物有其自身的归宿。

Đây là một phép ẩn dụ miêu tả sự trở về nguồn cội của sự vật, chủ yếu ám chỉ sự trở về quê hương cuối cùng của một người. Nó cũng ám chỉ thực tế rằng mọi thứ đều có định mệnh của riêng mình.

Origin Story

一位名叫李成的年轻人,为了追求梦想,离开了家乡的小山村,前往繁华的大都市打拼。他经历了无数的辛酸和磨难,也尝到了成功的滋味。然而,随着年龄的增长,他越来越思念家乡的山水,以及亲人们的温暖。他开始意识到,无论取得多大的成就,都无法替代故乡在他心中的位置。最终,李成决定落叶归根,回到了他从小长大的小山村。他用自己的积蓄,修缮了老房子,并帮助村里发展产业,为家乡的建设贡献自己的力量。在故乡的田园风光中,他找到了内心的平静和满足,完成了人生的圆满。

yi wei ming jiao li cheng de qingnian, weile zhuiqiu mengxiang, likai le jiangxiang de xiaoshancun, qianwang fanhua de dadudushi daping. ta jinglide wushu de xinsuan he monan, ye changdao le chenggong de ziwei. raner, suizhe nianling de zengchang, ta yue laiyue sinian jiangxiang de shanshui, yiji qinrenmen de wennuan. ta kaishi yishi dao, wulun qude duo da de chengjiu, dou wufatidai jiangxiang zai ta xinzhong de weizhi. zhongjiu, li cheng jue ding luoye guigen, huidaole ta congxiao zhangda de xiaoshancun. ta yong ziji de jicun, xiu shan le laofangzi, bing bangzhu cunli fazhan chanye, wei jiangxiang de jianshe gongxian ziji de liliang. zai guxiang de tianyuan fengguang zhong, ta zhaodaole neixin de pingjing he manzu, wancheng le rensheng de yuanman.

Một chàng trai trẻ tên là Lý Thành, để theo đuổi ước mơ, đã rời bỏ làng quê nhỏ bé ở vùng núi, đến một thành phố lớn nhộn nhịp để lập nghiệp. Anh đã trải qua vô số khó khăn, thử thách và cũng nếm trải được vị ngọt của thành công. Tuy nhiên, khi tuổi tác càng cao, anh càng nhớ nhung cảnh sắc quê hương và tình cảm ấm áp của gia đình. Anh bắt đầu nhận ra rằng, dù đạt được thành tựu lớn đến đâu, cũng không thể thay thế được vị trí của quê hương trong lòng mình. Cuối cùng, Lý Thành quyết định trở về nguồn cội, trở lại làng quê nhỏ bé nơi anh đã lớn lên. Anh dùng số tiền tiết kiệm của mình để sửa sang lại ngôi nhà cũ và giúp phát triển các ngành nghề trong làng, góp phần xây dựng quê hương. Giữa khung cảnh làng quê yên bình, anh tìm thấy sự an yên và thỏa mãn trong tâm hồn, hoàn thành một cuộc đời trọn vẹn.

Usage

常用来形容人最终回到家乡,或事物回归本源。

chang yong lai xingrong ren zhongjiu huidao jiangxiang, huo shiwu huigui benyuan

Từ này thường được dùng để miêu tả sự trở về quê hương cuối cùng của một người hoặc sự trở về nguồn cội của một sự vật.

Examples

  • 他虽然漂泊在外多年,但始终怀着落叶归根的心愿。

    ta suiran piaobo zaiwai duonian,dan shizhong huaizhe luoye guigen de xinyuan.

    Mặc dù lang bạt tha hương nhiều năm, ông vẫn luôn ấp ủ khát vọng được trở về quê nhà.

  • 经过多年的奋斗,他终于落叶归根,回到了家乡。

    jingguo duonian de fendou, ta zhongyu luoye guigen, huidaole jiangxiang.

    Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng ông cũng trở về quê hương mình..