胡搅蛮缠 cãi cọ vô lý
Explanation
蛮横不讲理,纠缠不清。
Vô lý, bướng bỉnh và rắc rối.
Origin Story
话说在古代有一个小村庄,村里住着一位老秀才,他学富五车,但脾气古怪。一天,一位年轻的农夫来向他请教耕种之事。老秀才本想耐心指导,却发现农夫问的问题很基础,甚至有些重复。他开始不耐烦起来,认为农夫愚笨,浪费他的时间。于是,老秀才不再认真解释,而是用一些含糊不清的词语来搪塞农夫。农夫越听越糊涂,继续追问,老秀才却越发不耐烦,开始胡搅蛮缠,与农夫争论起来。他搬出各种典故,故意用难懂的语言来刁难农夫,农夫根本无法理解。争论持续了很久,最后老秀才气呼呼地把农夫赶走了,农夫带着满腹疑问离开了老秀才的家,心里充满了无奈与不解。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng cổ kính, có một vị học giả già rất uyên bác nhưng có tính khí lập dị. Một hôm, một người nông dân trẻ đến hỏi ông về việc canh tác. Vị học giả muốn hướng dẫn anh ta một cách kiên nhẫn, nhưng ông nhận thấy những câu hỏi của người nông dân rất cơ bản và thậm chí còn lặp đi lặp lại. Ông mất kiên nhẫn, nghĩ rằng người nông dân ngốc nghếch và đang lãng phí thời gian của ông. Vì vậy, vị học giả ngừng giải thích đúng cách và sử dụng những từ ngữ mơ hồ để khất lạng người nông dân. Người nông dân càng ngày càng bối rối và tiếp tục hỏi, nhưng vị học giả càng ngày càng mất kiên nhẫn và bắt đầu tranh luận với anh ta. Ông sử dụng nhiều phép ẩn dụ và cố tình sử dụng những từ khó để làm khó người nông dân, và người nông dân hoàn toàn không hiểu. Cuộc tranh luận kéo dài rất lâu, và cuối cùng, vị học giả tức giận đuổi người nông dân đi. Người nông dân ra về với nhiều câu hỏi và sự bối rối.
Usage
形容不讲道理,纠缠不清。
Để miêu tả một người không hợp lý và dai dẳng gây rối.
Examples
-
他总是胡搅蛮缠,让人非常头疼。
tā zǒng shì hú jiǎo mán chán, ràng rén fēicháng tóuténg
Anh ta luôn cãi cọ vô lý, khiến người khác rất khó chịu.
-
别跟他胡搅蛮缠了,他根本听不进去。
bié gēn tā hú jiǎo mán chán le, tā gēnběn tīng bù jìn qù
Đừng cãi nhau với anh ta, anh ta không thèm nghe đâu.