花样翻新 huā yàng fān xīn mẹo mới

Explanation

指独出心裁,创造新花样。

có nghĩa là độc đáo và tạo ra những thiết kế mới.

Origin Story

老张是一名经验丰富的厨师,他做的菜肴一直深受顾客喜爱。然而,随着时间的推移,顾客们开始感到厌倦。老张意识到这个问题,决定花样翻新,研发一些新的菜品。他翻阅了大量的菜谱,并结合自己的经验,最终创造出几道别具一格的菜肴。这些菜肴不仅味道鲜美,而且造型美观,一经推出便受到了顾客们的一致好评。老张的饭店生意也因此更加红火。

lao zhang shi yiming jingyan fengfu de chufushi, ta zuo de caiyao yizhi shen shou guke xi ai. ran er, suizhe shijian de tuiguo, guke men kaishi gandao yanjue. lao zhang yishi dao zhege wenti, jueding huayang fanxin, yanfa yixie xin de caipin. ta fanyuele dalian de caipu, bing jiehe ziji de jingyan, zhongyu chuangzao chu ji dao bieju yige de caiyao. zhexie caiyao bujin weidao xianmei, erqie zaoxing meiguan, yijing tuichu bian shoudaole guke men de yizhi haoping. lao zhang de fandin shengyi ye yin ci gengjia honghuo.

Ông Trương là một đầu bếp giàu kinh nghiệm, các món ăn của ông luôn được khách hàng yêu thích. Tuy nhiên, theo thời gian, khách hàng bắt đầu cảm thấy nhàm chán. Ông Trương nhận ra vấn đề này và quyết định đổi mới, phát triển một số món ăn mới. Ông đọc rất nhiều công thức nấu ăn và kết hợp kinh nghiệm của mình, cuối cùng đã tạo ra một vài món ăn độc đáo. Những món ăn này không chỉ ngon mà còn đẹp mắt, ngay khi ra mắt đã được khách hàng đón nhận nhiệt tình. Kết quả là, việc kinh doanh nhà hàng của ông Trương ngày càng phát đạt.

Usage

用于形容创新,创造新花样。

yong yu xingrong chuangxin, chuangzao xin huayang

được sử dụng để mô tả sự đổi mới và việc tạo ra các thiết kế mới.

Examples

  • 今年的春节联欢晚会,节目花样翻新,非常精彩。

    jinnian de chun jie lianhuan wanhui, jiemu huayang fanxin, feichang jingcai.

    Gala Festival Tết Nguyên Đán năm nay có nhiều chương trình mới và thú vị.

  • 设计师们花样翻新,设计出了各种各样的服装。

    shejishi men huayang fanxin, shejichule ge zhong ge yang de fuzhuang

    Các nhà thiết kế đã thiết kế nhiều loại quần áo với những ý tưởng mới.