故技重演 Gù jì chóng yǎn lặp lại mánh cũ

Explanation

指老一套的方法或手段再次使用。比喻用老办法,重复旧花样。

Chỉ việc sử dụng lại các phương pháp hoặc biện pháp cũ. Có nghĩa là sử dụng các phương pháp cũ và lặp lại các mánh cũ.

Origin Story

从前,有个老戏法师,他有一套独门的绝活儿——变兔子。他年轻的时候,这套绝活儿风靡一时,观众们看得眼花缭乱,掌声雷动。可是,几十年过去了,老戏法师年纪大了,身子骨也越来越差了,但是他仍然在各个地方演出,每次演出,他都用这套老变兔子方法来表演,虽然表演手法依旧娴熟,但观众已经看腻了。一天,在一个小城镇的集市上,老戏法师又开始表演他的“变兔子”绝活儿,他依旧熟练地表演,可台下观众却反应冷淡,无人喝彩。一个小孩儿指着舞台,天真地问他妈妈:“妈妈,怎么这个兔子跟上回我们看的一样呀?”

cong qian, you ge lao xishi fashi, ta you yi tao du men de juehuo er—bian tuzi. ta nianqing de shihou, zhe tao juehuo er fengmi yi shi, guanzhong men kan de yan hua liao lian, zhangsheng leidong. keshi, jishi nian guo qu le, lao xishi fashi nianji da le, shenzigugu ye yue lai yue cha le, danshi ta reng ran zai gege difang yanchu, mei ci yanchu, ta dou yong zhe tao lao bian tuzi fangfa lai biaoyan, suiran biaoyan shoufa yiyou xianshu, dan guanzhong yijing kan ni le. yitian, zai yige xiao chengzhen de jishi shang, lao xishi fashi you kaishi biaoyan ta de “bian tuzi” juehuo er, ta yiyou shuliande biaoyan, ke tai xia guanzhong que fan ying lengdan, wuren hecai. yige xiaohua er zhi zhe wutai, tianzhen de wen ta mama:“mama, zenme zhe ge tuzi gen shang hui women kan de yiyang ya?

Ngày xửa ngày xưa, có một nhà ảo thuật già sở hữu một kỹ năng độc đáo—biến ra thỏ. Thời trẻ, kỹ năng này rất nổi tiếng, và khán giả đều kinh ngạc và vỗ tay tán thưởng. Tuy nhiên, nhiều thập kỷ trôi qua, nhà ảo thuật già đã già yếu đi, nhưng ông vẫn biểu diễn khắp nơi. Mỗi lần biểu diễn, ông đều dùng phương pháp cũ để biến ra thỏ, và dù kỹ thuật vẫn điêu luyện, khán giả đã quá nhàm chán. Một ngày nọ, tại một khu chợ ở thị trấn nhỏ, nhà ảo thuật già lại bắt đầu biểu diễn trò “biến ra thỏ”. Ông biểu diễn điêu luyện như mọi khi, nhưng khán giả lại phản ứng thờ ơ, không có tiếng vỗ tay. Một đứa trẻ chỉ vào sân khấu và ngây thơ hỏi mẹ: “Mẹ ơi, sao con thỏ này giống hệt con thỏ chúng ta xem lần trước vậy?”

Usage

常用来形容重复使用老办法、老花样;多含贬义。

chang yong lai xingrong chongfu shiyong lao banfa, lao huayang; duo han bianyi

Thường được dùng để diễn tả việc lặp lại việc sử dụng các phương pháp và mánh cũ; thường mang hàm ý tiêu cực.

Examples

  • 他这次的演讲,不过是故技重演,没什么新意。

    ta zhe ci de yanjiang, bu guo shi guji chongyan, mei shenme xinyi

    Bài phát biểu lần này của ông ta chỉ là lặp lại những mánh khóe cũ, chẳng có gì mới mẻ.

  • 这场魔术表演,分明是故技重演,观众早已看穿。

    zhe chang moshu bianyan, fenming shi guji chongyan, guanzhong zao yi kan chuan

    Trò ảo thuật này rõ ràng là lặp lại những mánh cũ, khán giả đã sớm nhìn thấu