芸芸众生 yúnyún zhòngshēng vô số sinh linh

Explanation

形容世间的众多生灵,也指许多平凡普通的人。

Miêu tả vô số sinh linh trên thế giới, cũng là nhiều người bình thường.

Origin Story

在古老的东方国度,生活着芸芸众生,他们有的在田间劳作,汗水浸透衣衫;有的在集市上讨价还价,声音此起彼伏;有的在庙宇里虔诚祈祷,祈求平安幸福;有的在山林间采药狩猎,与大自然和谐共处。他们各有各的生活,各有各的梦想,他们共同构成了这片土地上生生不息的生命画卷。从皇宫贵族到乡野村夫,从达官显贵到贩夫走卒,芸芸众生用他们的辛勤和汗水,谱写出一曲曲平凡而伟大的生活乐章。他们的喜怒哀乐,他们的悲欢离合,构成了这片土地上最真实、最动人的篇章。

zài gǔlǎo de dōngfāng guódù, shēnghuó zhe yúnyún zhòngshēng, tāmen yǒude zài tiánjiān láozuò, hànshuǐ jìntòu yīsān; yǒude zài jìshì shàng tǎojiàhuánjià, shēngyīn cǐqǐbǐfú; yǒude zài miàoyǔ lǐ qiánchéng qídǎo, qíqiú píng'ān xìngfú; yǒude zài shānlín jiān cǎiyào shòuliè, yǔ dàzìrán héxié gòngchù. tāmen gèyǒu gè de shēnghuó, gèyǒu gè de mèngxiǎng, tāmen gòngtóng gòuchéng le zhè piàn tǔdì shàng shēngshēngbùxī de shēngmìng huàjuàn. cóng huánggōng guìzú dào xiāngyě cūnfū, cóng dáguān xiǎnguì dào fànfū zǒuzú, yúnyún zhòngshēng yòng tāmen de xīnqín hé hànshuǐ, pǔxiě chū yī qǔ qǔ píngfán ér wěidà de shēnghuó lèzhāng. tāmen de xǐnù'āilè, tāmen de bēihuān líhé, gòuchéng le zhè piàn tǔdì shàng zuì zhēnshí, zuì dòngrén de piānzhāng.

Ở một vùng đất phương Đông cổ xưa, sống vô số người. Có người làm việc trên đồng ruộng, mồ hôi thấm đẫm áo quần; có người mặc cả ở chợ, tiếng nói họ lên xuống; có người thành tâm cầu nguyện ở đền chùa, mong muốn bình an hạnh phúc; có người hái thuốc và săn bắn trong rừng, sống hòa hợp với thiên nhiên. Mỗi người đều có cuộc sống riêng, ước mơ riêng, cùng nhau tạo nên bức tranh sống động về cuộc sống trên mảnh đất này. Từ quý tộc trong cung điện đến nông dân, từ quan chức đến người bình thường, quần chúng đã dệt nên bằng công sức và mồ hôi của họ, những chương ca khúc cuộc sống bình thường nhưng vĩ đại. Niềm vui và nỗi buồn của họ, những cuộc gặp gỡ và chia ly của họ, đã tạo nên những chương hồi ức chân thực và cảm động nhất của vùng đất này.

Usage

常用来形容世间的众多人或生物。

cháng yòng lái xíngróng shìjiān de zhòngduō rén huò shēngwù

Thường được dùng để miêu tả vô số người hoặc sinh vật trên thế giới.

Examples

  • 芸芸众生中,只有少数人能取得成功。

    yúnyún zhòngshēng zhōng, zhǐyǒu shǎoshù rén néng qǔdé chénggōng.

    Trong vô số sinh linh, chỉ một số ít đạt được thành công.

  • 在芸芸众生面前,个人的力量显得微不足道。

    zài yúnyún zhòngshēng miànqián, gèrén de lìliang xiǎndé wēibùzúdào

    Trước vô số sinh linh, sức mạnh của một cá nhân trở nên nhỏ bé.