苟延残喘 gǒu yán cán chuǎn 苟延残喘 (Gǒu yán cán chuǎn)

Explanation

苟延残喘,意思是勉强延续生命。比喻事物已到崩溃的边缘,仅靠一点力量勉强维持,形容极其艰难的生存状态。

苟延残喘 (gǒu yán cán chuǎn) nghĩa là vật lộn để sống sót. Thành ngữ này được dùng để mô tả tình huống khi một vật gì đó đứng trên bờ vực sụp đổ và chỉ duy trì được một chút sức mạnh để sống sót, miêu tả tình trạng sống sót vô cùng khó khăn.

Origin Story

春秋时期,晋国大夫赵简子在中山举行狩猎,遇到一只狼就拼命追赶。狼逃窜到一个山洞里,发现洞口被堵住了,一时无法逃脱。这时,它看到一个樵夫走近,便哀嚎求救。樵夫心生怜悯,便用斧头劈开洞口,放走了狼。狼逃出后,转身一口咬死了樵夫。这个故事告诉我们,对敌人仁慈就是对自己的残忍。

chūnqiū shíqī, jìn guó dàfū zhào jiǎnzi zài zhōngshān jǔxíng shòuliè, yù dào yī zhī láng jiù pīnmìng zhuīgǎn. láng táocuàn dào yīgè shāndòng lǐ, fāxiàn dòngkǒu bèi dǔ zhù le, yīshí wúfǎ táotuō. zhèshí, tā kàndào yīgè qiáofū zǒujìn, biàn āiháo qiújiù. qiáofū xīnshēng liánmǐn, biàn yòng fǔtóu pīkāi dòngkǒu, fàngzǒu le láng. láng táochū hòu, zhuǎnshēn yīkǒu yǎosǐ le qiáofū. zhège gùshì gàosù wǒmen, duì dírén réncí jiùshì duì zìjǐ de cánrěn

Trong thời Xuân Thu, Triệu Giản Tử, một quan lại cao cấp của nước Tấn, đang đi săn ở vùng Trung Sơn thì gặp một con sói. Con sói chạy trốn và ẩn náu trong một hang động. Tuy nhiên, nó phát hiện ra lối vào bị chặn lại và không thể trốn thoát, vì vậy nó kêu cứu. Một người tiều phu gần đó đã thương hại con sói và giúp nó thoát khỏi hang. Ngay khi con sói ra khỏi hang, nó đã cắn chết người tiều phu. Câu chuyện này dạy cho chúng ta rằng lòng thương hại kẻ thù là sự tàn nhẫn với chính mình.

Usage

形容事物或人到了崩溃边缘,仅靠少量力量勉强维持生存的状态。多用于比喻句。

xiáoróng shìwù huò rén dàole bōngkuì biān yuán, jǐn kào shǎoliàng lìliàng miǎnqiǎng wéichí shēngcún de zhuàngtài. duō yòng yú bǐyù jù

Thành ngữ này được dùng để mô tả tình trạng của sự vật hoặc con người đang trên bờ vực sụp đổ, chỉ sống lay lắt với một chút sức mạnh. Thường được dùng trong các câu nói ẩn dụ.

Examples

  • 这家公司已经苟延残喘了很久,最终还是倒闭了。

    zhè jiā gōngsī yǐjīng gǒu yán cán chuǎn le hěn jiǔ, zuìzhōng háishì dǎobì le.

    Công ty này đã vật lộn để tồn tại trong một thời gian dài và cuối cùng đã phá sản.

  • 面对经济危机,许多小企业只能苟延残喘。

    miàn duì jīngjì wēijī, xǔduō xiǎo qǐyè zhǐ néng gǒu yán cán chuǎn

    Đứng trước khủng hoảng kinh tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ chỉ có thể sống lay lắt.