表面文章 Hình thức
Explanation
比喻只注重表面现象,不注重实际内容或效果。
Đây là một ẩn dụ chỉ ra việc chỉ chú trọng đến vẻ bề ngoài mà bỏ qua nội dung hoặc hiệu quả thực tế.
Origin Story
话说唐朝时期,有个县令特别喜欢在表面上做文章。他每年都修建漂亮的衙门,穿戴华丽的服饰,大肆宴请宾客,弄得表面上风光无限。可是,他却忽视了百姓疾苦,百姓生活困苦,赋税沉重,他却置之不理。有一天,皇帝微服私访来到这个县城,看到了百姓们的生活现状,心中十分愤怒。他立即下令彻查这个县令的贪污腐败行为。结果查明,这个县令中饱私囊,搜刮民脂民膏,早已家财万贯。皇帝龙颜大怒,将这个县令贬为庶民,并下令严惩类似行为,告诫官员们要注重实际,不要只做表面文章。从此,这个县城变得焕然一新,百姓们安居乐业,过上了幸福的生活。
Có câu chuyện kể rằng vào thời nhà Đường, có một vị huyện lệnh rất thích làm màu. Hàng năm, ông ta đều xây dựng những tòa nha môn nguy nga, mặc những bộ y phục lộng lẫy, mở những buổi tiệc tùng xa hoa, bề ngoài trông rất vẻ vang. Thế nhưng, ông ta lại bỏ mặc nỗi khổ của dân chúng, dân chúng sống trong cảnh nghèo đói, thuế má nặng nề, mà ông ta vẫn thờ ơ. Một hôm, hoàng đế cải trang vi hành đến huyện này, tận mắt chứng kiến cuộc sống của dân chúng, trong lòng vô cùng căm phẫn. Ngay lập tức, ông ta ra lệnh điều tra kỹ lưỡng hành vi tham nhũng của vị huyện lệnh này. Kết quả điều tra cho thấy, vị huyện lệnh này đã tham ô, vơ vét của cải của dân chúng, tích lũy được một gia tài khổng lồ. Hoàng đế nổi giận đùng đùng, giáng chức vị huyện lệnh này xuống làm dân thường, đồng thời ra lệnh trừng phạt nghiêm khắc những hành vi tương tự, cảnh cáo các quan lại phải chú trọng thực tế, đừng chỉ làm những việc bề ngoài. Từ đó về sau, huyện này đổi thay hẳn, dân chúng an cư lạc nghiệp, sống cuộc sống hạnh phúc.
Usage
多用于批评那些只注重表面形式,不注重实际效果的人或事。
Thường được dùng để phê bình những người hoặc việc chỉ chú trọng hình thức bề ngoài mà không quan tâm đến kết quả thực tế.
Examples
-
他的报告只是做做表面文章,实际内容空洞乏味。
tadebaogaozhishizuozuobiaomianwenzhang,shijieneirongkongdongfami.
Bản báo cáo của anh ta chỉ là hình thức, nội dung thực tế rỗng tuếch và nhạt nhẽo.
-
一些人只顾表面文章,不注重实际效果。
yixierenzhiguobiaomianwenzhang,buzhongshishijixiaoguo
Một số người chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài, chứ không phải kết quả thực tế.