西方净土 xī fāng jìng tǔ Cực lạc thế giới ở phương Tây

Explanation

佛教语。西方极乐世界,即佛国。指阿弥陀佛居住的西方极乐世界,是佛教徒往生后的理想境界。

Thuật ngữ Phật giáo. Cực lạc thế giới ở phương Tây, tức là Phật quốc. Chỉ thế giới Cực lạc ở phương Tây nơi Phật A Di Đà ngự trị, là cảnh giới lý tưởng của người Phật tử sau khi chết.

Origin Story

很久以前,在一个遥远而神秘的西方国度,住着一位慈悲伟大的佛——阿弥陀佛。他创建了一个名为“西方净土”的极乐世界,那里没有痛苦、疾病和死亡,只有永恒的幸福和安宁。西方净土被描述为一个美丽的乐园,那里有七宝池、八功德水,以及各种奇花异草,鸟语花香,景色宜人。许多人向往着西方净土,虔诚地修行,希望有朝一日能够往生极乐,脱离苦海,在西方净土安居乐业,享受永恒的幸福。这个故事流传至今,激励着无数的佛教信徒们精进修行,追求解脱,向往着那充满慈悲与安宁的西方净土。

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè yáoyuǎn ér shénmì de xī fāng guódù, zhù zhe yī wèi cíbēi wěidà de fó—ā mí tuó fó. tā chuàngjiàn le yīgè míng wèi “xī fāng jìng tǔ” de jí lè shìjiè, nàlǐ méiyǒu tòngkǔ, jíbìng hé sǐwáng, zhǐyǒu yǒnghéng de xìngfú hé ānníng. xī fāng jìng tǔ bèi miáoshù wèi yīgè měilì de lèyuán, nàlǐ yǒu qī bǎo chí, bā gōngdé shuǐ, yǐjí gè zhǒng qíhuā yì cǎo, niǎoyǔ huāxiāng, jǐngsè yí rén. xǔ duō rén xiàngwǎng zhe xī fāng jìng tǔ, qiánchéng de xiūxíng, xīwàng yǒu zhāo yī rì nénggòu wǎngshēng jí lè, tuōlí kǔ hǎi, zài xī fāng jìng tǔ ān jū lè yè, xiǎngshòu yǒnghéng de xìngfú. zhège gùshì liúchuán zhì jīn, jīgù zhe wúshù de fójiào xìntú men jīngjìn xiūxíng, zhuīqiú jiětuō, xiàngwǎng zhe nà chōngmǎn cíbēi yǔ ānníng de xī fāng jìng tǔ.

Ngày xửa ngày xưa, ở một vùng đất phương Tây xa xôi và huyền bí, có một vị Phật từ bi và vĩ đại—Phật A Di Đà. Ngài đã tạo ra một thiên đường gọi là “Cực lạc thế giới ở phương Tây”, nơi không có đau khổ, bệnh tật hay cái chết, chỉ có hạnh phúc và an lạc vĩnh hằng. Cực lạc thế giới ở phương Tây được miêu tả là một thiên đường xinh đẹp, với bảy hồ báu, tám công đức nước, cùng với đủ loại hoa cỏ kỳ lạ, tiếng chim hót và hoa thơm, cảnh sắc hữu tình. Nhiều người khao khát Cực lạc thế giới ở phương Tây, tinh tấn tu hành, hy vọng một ngày nào đó sẽ được sinh về cõi Phật, thoát khỏi biển khổ, an cư lạc nghiệp ở Cực lạc thế giới ở phương Tây, và hưởng thụ hạnh phúc vĩnh hằng. Câu chuyện này được lưu truyền đến ngày nay, truyền cảm hứng cho vô số tín đồ Phật giáo tinh tấn tu hành, hướng đến giải thoát, và hướng đến Cực lạc thế giới ở phương Tây, tràn đầy lòng từ bi và an lạc.

Usage

主要用于佛教语境中,指往生后的理想境界。

zhǔyào yòng yú fójiào yǔjìng zhōng, zhǐ wǎngshēng hòu de lǐxiǎng jìngjiè

Được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh Phật giáo, chỉ cảnh giới lý tưởng sau khi chết.

Examples

  • 信徒们一心向往西方净土。

    xìntú men yīxīn xiàngwǎng xī fāng jìng tǔ

    Tín đồ hướng tới Cực lạc thế giới ở phương Tây.

  • 他虔诚地诵经,期盼往生西方净土。

    tā qiánchéng de sòng jīng, qīpàn wǎngshēng xī fāng jìng tǔ

    Ông thành tâm tụng kinh, mong được sinh về Cực lạc thế giới ở phương Tây.

  • 佛教的西方净土是一个极乐世界。

    fó jiào de xī fāng jìng tǔ shì yīgè jí lè shìjiè

    Cực lạc thế giới ở phương Tây trong Phật giáo là một thiên đường.