计功行赏 Thưởng công theo công trạng
Explanation
根据贡献大小给予奖励。
Thưởng theo mức độ đóng góp.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李靖的将军率领大军征战四方,屡建奇功。有一次,李靖率军平定了叛乱,皇帝龙颜大悦,下旨要对将士们计功行赏。李靖深知赏罚分明的重要性,他仔细统计了每位将士的战功,并根据他们的功劳大小,分别给予奖励。那些奋勇杀敌、立下大功的将士,获得了丰厚的赏赐和官职的提升;那些表现平平的将士,则得到了相应的鼓励和嘉奖。李靖的计功行赏,不仅激励了将士们的士气,也维护了军队的纪律和秩序。从此,李靖的军队更加团结一心,所向披靡,为大唐王朝的繁荣昌盛做出了巨大的贡献。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một vị tướng tên là Lý Tĩnh đã thắng nhiều trận đánh. Có lần, Lý Tĩnh dẹp được một cuộc nổi dậy, và hoàng đế rất vui mừng nên đã ra lệnh thưởng cho các binh sĩ tùy theo đóng góp của họ. Lý Tĩnh hiểu tầm quan trọng của việc thưởng phạt phân minh. Ông đã cẩn thận tính toán đóng góp của mỗi binh sĩ và thưởng cho họ cho phù hợp. Những binh sĩ dũng cảm đã có những đóng góp to lớn nhận được phần thưởng hậu hĩnh và thăng chức; trong khi những binh sĩ có thành tích trung bình cũng được ghi nhận. Việc thưởng công công bằng của Lý Tĩnh không chỉ nâng cao tinh thần của quân đội mà còn củng cố kỷ luật và trật tự. Từ đó, quân đội của Lý Tĩnh càng thêm đoàn kết và đóng góp to lớn vào sự thịnh vượng của nhà Đường.
Usage
用于对做出贡献的人进行奖励。
Được dùng để khen thưởng những người đã đóng góp.
Examples
-
这次项目成功,公司决定计功行赏,对做出突出贡献的员工进行奖励。
zhè cì xiàngmù chénggōng, gōngsī juédìng jìgōng xíngshǎng, duì zuò chū tūchū gòngxiàn de yuángōng jìnxíng jiǎnglì
Sau thành công của dự án này, công ty quyết định khen thưởng những nhân viên có đóng góp xuất sắc.
-
根据员工的业绩表现,公司决定计功行赏,发放年终奖金。
gēnjù yuángōng de yèjī biǎoxiàn, gōngsī juédìng jìgōng xíngshǎng, fāfàng niánzhōng jiǎngjīn
Dựa trên hiệu quả công việc của nhân viên, công ty quyết định khen thưởng nhân viên bằng tiền thưởng cuối năm theo đóng góp của họ.