证据确凿 bằng chứng không thể chối cãi
Explanation
证据确凿指的是证据确实可靠,不容置疑。形容证据充分,足以证明某件事实。
Bằng chứng không thể chối cãi có nghĩa là bằng chứng đó thực sự đáng tin cậy và không thể phủ nhận. Điều đó giải thích rằng bằng chứng đó đủ để chứng minh một sự thật cụ thể.
Origin Story
唐朝时期,一位名叫李白的诗人,因得罪权贵而被投入大牢。狱卒们对他严加看管,不准他与外界联系。一天,一位名叫张生的年轻书生,怀揣李白诗作手稿,偷偷来到大牢探望。狱卒们见他身份卑微,并未细查,便让他进入牢房。张生见到李白,将诗稿交给李白,并嘱咐他一定要小心。李白看完诗稿后,发现其中一首诗中暗藏了朝廷贪污受贿的重大线索。于是,李白决定利用诗稿中的信息,为自身洗脱罪名。他将诗稿中的线索整理成书信,秘密寄给一位正直的官员。官员收到信后,立即展开调查。经过一番周密的调查取证,官员们终于掌握了确凿的证据,证明李白是被冤枉的。同时,朝廷贪污案也因此案发,一批贪官污吏被绳之以法。最终,李白被无罪释放,并受到朝廷的重用。从此,李白更加谨慎小心,努力创作,为后世留下了许多千古名篇。
Trong thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch đã bị bỏ tù vì xúc phạm những nhân vật quyền lực. Các cai ngục giám sát ông ta chặt chẽ, ngăn cản ông ta liên lạc với thế giới bên ngoài. Một ngày nọ, một học giả trẻ tên là Trương Thịnh đã bí mật đến thăm Lý Bạch trong tù, mang theo bản thảo thơ của Lý Bạch. Các cai ngục, thấy địa vị khiêm tốn của anh ta, đã không kiểm tra kỹ lưỡng và cho phép anh ta vào phòng giam. Trương Thịnh trao bản thảo cho Lý Bạch và giục ông ta phải cẩn thận. Sau khi đọc bản thảo, Lý Bạch phát hiện ra rằng một bài thơ chứa đựng manh mối về một vụ tham nhũng lớn tại triều đình. Lý Bạch quyết định sử dụng những manh mối này để minh oan cho mình. Ông ta sắp xếp những manh mối từ bản thảo thành một bức thư và bí mật gửi cho một viên quan liêm chính. Viên quan đó ngay lập tức tiến hành điều tra. Sau một cuộc điều tra và thu thập chứng cứ kỹ lưỡng, họ cuối cùng đã có được bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của Lý Bạch. Vụ án tham nhũng tại triều đình cũng bị phanh phui, dẫn đến việc truy tố một số quan chức tham nhũng. Lý Bạch được thả và được phục chức, trở nên thận trọng hơn trong hành động của mình. Ông ta tiếp tục sáng tác, để lại nhiều bài thơ nổi tiếng cho các thế hệ sau.
Usage
该成语常用于描述证据确凿的案件或事实,多用于正式场合。
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả các vụ án hoặc sự thật với bằng chứng không thể chối cãi, và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng.
Examples
-
警方提供的证据确凿,足以证明他的罪行。
jingfang tigong de zhengju quezao, zuyi zhengming ta de zuixing.
Bằng chứng mà cảnh sát cung cấp là không thể chối cãi, đủ để chứng minh tội lỗi của hắn.
-
案件证据确凿,被告人无法抵赖。
anjian zhengju quezao, beigaoren wufa dilao
Bằng chứng trong vụ án là không thể chối cãi, và bị cáo không thể chối cãi nó..