贼喊捉贼 zei han zhuo zei kẻ trộm kêu la bắt kẻ trộm

Explanation

比喻坏人为了掩盖罪行,故意混淆视听,转移视线,把责任推到别人身上。

Thành ngữ này dùng để miêu tả một người thực hiện hành vi xấu và cố gắng đổ lỗi cho người khác để tự bảo vệ mình.

Origin Story

话说很久以前,在一个小山村里,住着两个贪婪的强盗。一天晚上,他们潜入村长的家中偷窃。然而,他们偷窃的过程并不顺利,因为村长养了一条忠实的猎犬。猎犬发现了他们,开始大声吠叫,惊动了村里的其他人。强盗们慌乱之中,为了掩盖自己的罪行,竟然开始大声喊叫:“捉贼啊!捉贼啊!”他们故意制造混乱,试图转移人们的注意力,好让自己能够逃脱。村民们听到喊叫声,纷纷拿着武器赶来,却因为强盗们制造的混乱而一时难以分辨真正的窃贼是谁。强盗们趁乱逃跑了,而猎犬则因为守护村长的家而受到了嘉奖。后来,人们用“贼喊捉贼”来比喻那些坏人为了掩饰自己的罪行,故意制造混乱,把责任推到别人身上的行为。

hua shuo hen jiu yi qian, zai yi ge xiao shan cun li, zhu zhe liang ge tan lan de qiang dao. yi tian wan shang, tamen qian ru cun zhang de jia zhong tou qie. ran er, tamen tou qie de guo cheng bing bu shun li, yin wei cun zhang yang le yi tiao zhong shi de lie quan. lie quan fa xian le tamen, kai shi da sheng fei jiao, jing dong le cun li de qi ta ren. qiang dao men huang luan zhi zhong, wei le yan gai zi ji de zui xing, jing ran kai shi da sheng han jiao: "zhuo zei a! zhuo zei a!" tamen gu yi zao cheng hun luan, shi tu zhuan yi ren men de zhu yi li, hao rang zi ji neng gou tao tuo. cun min men ting dao han jiao sheng, fen fen na zhe wu qi gan lai, que yin wei qiang dao men zao cheng de hun luan er yi shi nan yi fen bian zhen zheng de qie zei shi shui. qiang dao men chen luan tao pao le, er lie quan ze yin wei shou hu cun zhang de jia er shou dao le jia jiang. hou lai, ren men yong "zei han zhuo zei" lai bi yu na xie huai ren wei le yan shi zi ji de zui xing, gu yi zao cheng hun luan, ba ze ren tui dao bie ren shenshang de xing wei.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có hai tên cướp tham lam sinh sống. Một đêm nọ, chúng lẻn vào nhà trưởng làng để ăn cắp. Tuy nhiên, vụ trộm của chúng không được suôn sẻ vì trưởng làng nuôi một con chó săn trung thành. Con chó phát hiện ra chúng và bắt đầu sủa inh ỏi, đánh thức những người khác trong làng. Trong lúc hoảng loạn, để che giấu tội ác của mình, bọn cướp bắt đầu la hét: “Bắt trộm! Bắt trộm!” Chúng cố tình gây ra sự hỗn loạn, tìm cách đánh lạc hướng mọi người để có thể trốn thoát. Nghe thấy tiếng la hét, dân làng vội vã chạy đến hiện trường với vũ khí, nhưng sự hỗn loạn do bọn cướp gây ra khiến họ khó có thể ngay lập tức xác định ai là tên trộm thật sự. Tận dụng sự hỗn loạn, bọn cướp đã trốn thoát, trong khi con chó săn được thưởng vì đã canh giữ nhà trưởng làng. Sau đó, người ta dùng thành ngữ “贼喊捉贼” (zeihǎn zhuōzéi) để mô tả những kẻ cố tình gây ra sự hỗn loạn và đổ lỗi cho người khác để che giấu tội ác của chúng.

Usage

常用来形容那些为了掩盖自己的错误或罪行,而故意混淆视听、嫁祸于人的行为。

chang yong lai xing rong na xie wei le yan gai zi ji de cuo wu huo zui xing, er gu yi hun xiao shi ting, jia huo yu ren de xing wei.

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả những kẻ cố tình làm rối loạn vấn đề hoặc đổ lỗi cho người khác nhằm che giấu lỗi lầm hay tội ác của mình.

Examples

  • 他总是贼喊捉贼,把责任推到别人身上。

    ta zong shi zei han zhuo zei, ba zeren tui dao bie ren shenshang.

    Hắn ta luôn kêu la kẻ trộm để bắt kẻ trộm, đổ lỗi cho người khác.

  • 这个骗子贼喊捉贼,企图蒙混过关。

    zhe ge pian zi zei han zhuo zei, qi tu meng hun guo guan

    Tên lừa đảo này kêu la kẻ trộm để bắt kẻ trộm, tìm cách chuồn đi