路不拾遗 Không ai nhặt những thứ bị mất trên đường
Explanation
这个成语描述的是一种社会风气淳朴、民风善良的社会状态,反映了人们互相信任、乐于助人的良好道德风尚。
Thành ngữ này miêu tả một khí hậu xã hội nơi mọi người trung thực và tử tế, phản ánh những giá trị đạo đức tốt đẹp của lòng tin lẫn nhau và sự sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Origin Story
在一个繁华的城市里,人们衣着光鲜,脸上却充满了冷漠和猜疑。失物招领处堆满了各种各样的物品,却鲜有人认领。一个小女孩不小心将自己心爱的洋娃娃掉在了路上,她焦急地寻找着,却失望地发现,路过的人们都对她的哭泣视而不见。 在城市的郊外,有一个古老的小村庄。村里的人们勤劳朴实,生活虽然清贫,但脸上却洋溢着真诚的笑容。他们总是相互帮助,互相关照。有一天,一位老爷爷外出砍柴,不小心将装钱的布袋掉在了路边。他回到村庄,焦急地寻找,村民们得知后,纷纷帮助寻找,最后终于找到了老爷爷丢失的布袋。 两个不同的场景,折射出不同的社会风气。在繁华的城市,人们为了利益,变得冷漠无情;而在古老的村庄,人们依然保持着淳朴善良的本性。这不禁让人思考,在物质文明高度发达的今天,我们该如何传承中华民族的优良传统,构建和谐的社会?
Trong một thành phố nhộn nhịp, mọi người ăn mặc lịch sự, nhưng khuôn mặt họ lại đầy sự lạnh lùng và nghi ngờ. Văn phòng đồ bị mất đầy ắp đủ loại đồ vật, nhưng rất ít người đến nhận. Một cô bé vô tình làm rơi con búp bê yêu quý của mình trên đường. Cô bé lo lắng tìm kiếm, nhưng với sự thất vọng, cô phát hiện ra rằng những người đi đường phớt lờ tiếng khóc của cô. Ở ngoại ô thành phố, có một ngôi làng cổ kính. Người dân trong làng chăm chỉ và giản dị, và mặc dù cuộc sống của họ nghèo khó, nhưng trên khuôn mặt họ luôn rạng rỡ nụ cười chân thành. Họ luôn giúp đỡ lẫn nhau và quan tâm lẫn nhau. Một ngày nọ, một ông lão đi ra ngoài chặt củi và vô tình làm rơi túi tiền của mình trên đường. Khi ông ta trở về làng, ông ta lo lắng tìm kiếm. Khi người dân trong làng biết chuyện, họ đều giúp đỡ tìm kiếm, và cuối cùng họ đã tìm thấy túi tiền bị mất của ông lão. Hai khung cảnh khác nhau, phản ánh những phong tục xã hội khác nhau. Trong thành phố nhộn nhịp, mọi người trở nên lạnh lùng và vô tâm vì lợi ích. Trong ngôi làng cổ kính, mọi người vẫn giữ được bản chất đơn sơ và tử tế của mình. Điều này khiến người ta phải suy nghĩ, trong thời đại văn minh vật chất phát triển cao như hiện nay, làm thế nào chúng ta có thể kế thừa những truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa và xây dựng một xã hội hài hòa?
Usage
这个成语常用来说明社会风气良好,人们道德水平高,拾金不昧,乐于助人,也常常用来说明一个地方民风淳朴,社会治安良好。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả một khí hậu xã hội tốt đẹp nơi mọi người có tiêu chuẩn đạo đức cao, trung thực và sẵn lòng giúp đỡ người khác. Nó cũng thường được sử dụng để miêu tả một nơi có phong tục tập quán đơn giản và an ninh công cộng tốt.
Examples
-
在那个年代,社会风气淳朴,路不拾遗。
zai na ge nian dai, she hui feng qi chun pu, lu bu shi yi.
Trong thời đại đó, khí hậu xã hội rất đơn giản và trung thực, và không ai nhặt những thứ bị mất trên đường.
-
我们应该学习古代人路不拾遗,拾金不昧的优良品德。
wo men ying gai xue xi gu dai ren lu bu shi yi, shi jin bu mei de you liang pin de.
Chúng ta nên học hỏi từ những phẩm chất đạo đức tốt đẹp của người xưa, không nhặt những thứ bị mất trên đường, hãy trung thực.
-
如今,社会风气已不如从前路不拾遗了。
ru jin, she hui feng qi yi bu ru cong qian lu bu shi yi le.
Ngày nay, khí hậu xã hội không còn như trước đây, khi không ai nhặt những thứ bị mất trên đường.