门禁森严 canh gác nghiêm ngặt
Explanation
形容戒备非常严格,外人难以进入。
Miêu tả sự canh gác rất nghiêm ngặt, khiến người ngoài khó vào.
Origin Story
传说中,皇宫内苑门禁森严,高墙深院,层层关卡,守卫森严,即使是宫中妃嫔,出入也需持有通行令牌,没有特殊许可,任何人不得擅入。曾经有一位年轻的宫女,因为一时好奇,偷偷地溜进御花园,却被巡逻的侍卫发现,当场抓获,受到了严厉的惩罚,这件事更加警示了宫中上下,门禁森严,不容忽视。 深宫的夜晚静悄悄的,月亮像银盘一样挂在天上,洒下清冷的光辉。宫墙上,值守的侍卫脚步声声,回荡在寂静的夜空中。为了确保宫廷的安全,皇宫设置了多道关卡,每道关卡都有士兵把守。他们身穿盔甲,手握兵器,眼神锐利,时刻保持警惕,防止任何意外发生。宫门的铜锁沉重而厚实,需要多人合力才能打开。宫门内外,都有巡逻的侍卫,他们不停地走动,确保没有任何异常情况发生。即使是白天,皇宫内也显得非常安静,只有偶尔经过的宫女太监,打破了这份宁静。皇宫内苑更是戒备森严,鲜少有人能够进入,只有皇帝和少数大臣,才能自由出入。 在古代,皇宫门禁森严,不仅是为了保护皇帝和皇室成员的安全,更是为了维护国家的秩序和稳定。皇宫的每一个角落,都浸透着历史的痕迹,也承载着无数的故事和传说。
Truyền thuyết kể rằng khu vực nội cung của hoàng cung được canh gác rất nghiêm ngặt. Tường cao, sân trong sâu và nhiều chốt canh được bảo vệ nghiêm mật. Ngay cả các phi tần trong cung cũng cần giấy phép để ra vào. Không có giấy phép đặc biệt, không ai được phép vào. Có lần, một cung nữ trẻ, vì tò mò, lẻn vào vườn thượng uyển nhưng bị lính tuần tra phát hiện và bắt giữ, phải chịu hình phạt nghiêm khắc. Sự việc này càng cảnh báo triều đình và các nhân viên rằng việc kiểm soát an ninh chặt chẽ không thể xem nhẹ. Đêm trong cung điện rất yên tĩnh, vầng trăng như một chiếc đĩa bạc treo trên bầu trời, tỏa ra ánh sáng lạnh lẽo. Trên tường cung điện, tiếng chân lính canh vọng lại trong đêm tĩnh lặng. Để đảm bảo an ninh cho hoàng cung, nhiều chốt canh đã được thiết lập trong cung điện, mỗi chốt do binh lính canh giữ. Họ mặc áo giáp, cầm vũ khí, ánh mắt sắc bén, luôn cảnh giác trước mọi tình huống bất ngờ. Các ổ khóa bằng đồng của cổng nặng và chắc chắn, cần nhiều người cùng hợp lực mới mở được. Trong và ngoài cổng cung điện, có lính tuần tra, liên tục di chuyển để đảm bảo không có bất kỳ sự việc bất thường nào xảy ra. Ngay cả ban ngày, hoàng cung cũng rất yên tĩnh, chỉ thỉnh thoảng có cung nữ, thái giám đi qua mới phá vỡ sự yên tĩnh này. Khu vực nội cung càng được canh gác nghiêm ngặt hơn, ít người có thể vào, chỉ có hoàng đế và một vài quan lại mới có thể tự do ra vào. Thời xưa, việc hoàng cung được canh gác nghiêm ngặt không chỉ để bảo vệ an toàn cho hoàng đế và hoàng tộc mà còn để duy trì trật tự và ổn định của đất nước. Mỗi góc của hoàng cung đều thấm đẫm dấu vết lịch sử, cũng lưu giữ vô số câu chuyện và truyền thuyết.
Usage
用于形容戒备森严的地方,一般指军事基地、皇宫等。
Được dùng để mô tả những nơi có an ninh nghiêm ngặt, thường là các căn cứ quân sự, cung điện, v.v.
Examples
-
皇宫门禁森严,闲人免进。
Huanggong menjin senyan,xianren mianjin.
Cung điện hoàng gia được canh gác nghiêm ngặt, người ngoài không được phép vào.
-
这处军事基地门禁森严,戒备森严。
Zhechu junshi jidi menjin senyan,jiebei senyan
Căn cứ quân sự này được canh gác nghiêm ngặt và an toàn.