闻风而动 chạy ngay khi nghe thấy tiếng gió
Explanation
比喻听到风声就立即行动。形容动作迅速敏捷。
Từ này được dùng để miêu tả những người phản ứng nhanh chóng khi nghe tin tức. Nó miêu tả hành động nhanh nhẹn và khéo léo.
Origin Story
春秋时期,孔子周游列国,在卫、陈、蔡等国屡受挫折后,受到楚国的邀请。陈蔡两国勾结,放出囚犯拦截孔子。消息传开,那些囚犯闻风而动,将孔子和他的弟子们围困在野外多日,断绝了他们的粮草。孔子只好派子贡去求援。当听说楚国军队前来解救时,那些囚犯们吓得四处逃窜。这个故事告诉我们,在面对危机时,及时的反应和有效的应对措施非常重要。同时,也警示我们,要时刻保持警惕,才能在关键时刻化险为夷。
Vào thời Xuân Thu, Khổng Tử đã du hành qua nhiều nước. Sau nhiều lần thất bại ở các nước Ngụy, Trần và Cai, ông nhận được lời mời từ nước Sở. Nước Trần và Cai cấu kết với nhau và thả tù nhân ra để chặn Khổng Tử. Tin tức lan truyền rất nhanh, và những tù nhân đó, phản ứng ngay lập tức, đã bao vây Khổng Tử và các đệ tử của ông trong hoang dã nhiều ngày, cắt đứt nguồn cung cấp của họ. Khổng Tử buộc phải cử đệ tử Tử Cống đi cầu cứu. Khi nghe tin quân Sở đang đến giải cứu, những tù nhân đó sợ hãi và bỏ chạy tán loạn. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng phản ứng kịp thời và các biện pháp ứng phó hiệu quả rất quan trọng khi đối mặt với khủng hoảng. Nó cũng cảnh báo chúng ta phải luôn cảnh giác để vượt qua nguy hiểm trong những thời khắc quan trọng.
Usage
用于形容快速反应,立即行动。
Được sử dụng để mô tả phản ứng nhanh chóng và hành động tức thì.
Examples
-
听到敌军来犯的消息,守城的士兵们闻风而动,立刻做好了战斗准备。
ting dao dijun laifan de xiaoxi, shou cheng de bing shi men wen feng er dong, li ke zuo hao le zhandou zhunbei.
Ngay khi nghe tin quân địch tấn công, binh lính canh giữ thành lập tức hành động và chuẩn bị cho trận chiến.
-
面对突如其来的市场变化,这家公司迅速调整策略,闻风而动,最终成功避免了损失。
mian dui turu qilai de shichang bianhua, zhe jia gongsi xunsu diaozheng celue, wen feng er dong, zhongyu chenggong bimian le sunshi
Đương đầu với sự thay đổi bất ngờ của thị trường, công ty nhanh chóng điều chỉnh chiến lược, hành động nhanh chóng và cuối cùng đã thành công trong việc tránh được tổn thất.