防患未然 phòng ngừa trước khi xảy ra
Explanation
指在事故或灾祸尚未发生之前就采取预防措施。
Điều này đề cập đến các biện pháp phòng ngừa được thực hiện trước khi tai nạn hoặc thảm họa xảy ra.
Origin Story
从前,有个村庄地势低洼,每逢大雨就洪水泛滥。一位智者来到村庄,建议村民修建水坝,预防水患。村民们觉得平时没下雨,没必要修建,智者便提醒他们防患于未然的重要性。几年后,一场大雨果然带来了特大洪水,但因为提前修建了水坝,村民们安然无恙。
Ngày xưa, có một ngôi làng nằm ở vùng trũng thường xuyên bị ngập lụt mỗi khi mưa lớn. Một vị hiền triết đến thăm làng và đề nghị dân làng xây dựng một con đập để ngăn ngừa lũ lụt trong tương lai. Tuy nhiên, dân làng cho rằng không cần thiết phải xây dựng con đập vì lúc đó trời không mưa. Vị hiền triết sau đó nhắc nhở họ về tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho những vấn đề trong tương lai. Vài năm sau, một trận mưa lớn gây ra lũ lụt lớn, nhưng nhờ con đập đã được xây dựng trước đó, dân làng vẫn an toàn.
Usage
形容在事情发生之前采取预防措施。
Mô tả các biện pháp phòng ngừa được thực hiện trước khi điều gì đó xảy ra.
Examples
-
我们应该防患于未然,避免类似事件再次发生。
women yinggai fanghuan yu weiran,bimian leisi shijian zai ci fasheng.
Chúng ta nên phòng ngừa để tránh những sự việc tương tự xảy ra nữa.
-
居安思危,防患于未然,才能确保长治久安。
ju'an si wei, fanghuan yu weiran,caineng quebao changzhijiu'an.
Chỉ những ai biết lo xa mới có thể bảo vệ mình lâu dài