有备无患 Sự chuẩn bị ngăn ngừa vấn đề
Explanation
指事先做好充分的准备,就能避免祸患。强调未雨绸缪的重要性。
Điều đó có nghĩa là nếu bạn chuẩn bị đầy đủ trước, bạn có thể tránh được thảm họa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho những hoàn cảnh không lường trước.
Origin Story
春秋时期,晋国多次侵略郑国,郑国不堪其扰,向晋国求和,并进献大量财宝美女。晋悼公准备享乐一番,但大臣魏绛劝谏说:"我们应该居安思危,有备无患,不能只顾眼前享乐而忽略长远安全。"晋悼公听从了魏绛的建议,加强了国防建设,最终使晋国免受其他国家攻击。魏绛的远见卓识使晋国避免了潜在的灾难,体现了有备无患的重要性。
Trong thời Xuân Thu, nước Tấn nhiều lần xâm lược nước Trịnh. Không chịu nổi những cuộc tấn công liên tiếp, Trịnh cầu hòa với Tấn và dâng tặng rất nhiều của cải và mỹ nữ. Tấn Đạo Công đang chuẩn bị hưởng lạc, nhưng viên đại thần Uý Tường can ngăn rằng: "Chúng ta cần lo xa, đề phòng tai họa, không thể chỉ chú trọng đến hưởng lạc trước mắt mà bỏ qua an ninh lâu dài." Tấn Đạo Công nghe theo lời khuyên của Uý Tường, tăng cường quốc phòng, cuối cùng đã cứu nước Tấn khỏi sự tấn công của các nước khác. Sự tiên liệu của Uý Tường đã cứu nước Tấn khỏi những tai họa tiềm tàng, thể hiện tầm quan trọng của việc có chuẩn bị.
Usage
用于劝诫人要未雨绸缪,防患于未然。
Được dùng để cảnh báo mọi người nên chuẩn bị cho những khó khăn trong tương lai và phòng ngừa vấn đề.
Examples
-
居安思危,有备无患。
ju an si wei, you bei wu huan.
Hãy chuẩn bị, để tránh thảm họa.
-
我们应该未雨绸缪,有备无患。
women yinggai wei yu chou mou, you bei wu huan
Chúng ta nên chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất và hy vọng điều tốt đẹp nhất.