临渴掘井 lín kě jué jǐng Đào giếng khi khát

Explanation

比喻做事没有预先准备,等到需要的时候才想办法,往往为时已晚。

Điều này miêu tả việc làm điều gì đó chỉ vào lúc bạn cần nó một cách cấp thiết, điều này thường có nghĩa là đã quá muộn.

Origin Story

春秋时期,鲁昭公被赶出鲁国,逃到齐国。齐景公问他为什么失去王位,他说自己没有任用贤才,只信任阿谀奉承的人。齐景公问晏婴鲁昭公能否东山再起,晏婴说:"临渴掘井,怎么能成功呢?"

chūnqiū shíqī, lǔ zhāo gōng bèi gǎn chū lǔ guó, táo dào qí guó. qí jǐng gōng wèn tā wèishénme shīqù wángwèi, tā shuō zìjǐ méiyǒu rènyòng xián cái, zhǐ xìnrèn āyú fèngchéng de rén. qí jǐng gōng wèn yàn yīng lǔ zhāo gōng néngfǒu dōngshān zàiqǐ, yàn yīng shuō: 'lín kě jué jǐng, zěnme néng chénggōng ne?'

Trong thời Xuân Thu, Công tử Triệu nước Lỗ bị đuổi khỏi nước mình và chạy trốn sang nước Tề. Tề Cảnh Công hỏi ông ta tại sao lại mất ngôi vị, ông ta trả lời rằng ông ta không dùng người tài giỏi mà chỉ tin dùng những kẻ xu nịnh. Tề Cảnh Công hỏi Ngạn Anh liệu Công tử Triệu có thể phục hồi được không, Ngạn Anh đáp: “Đào giếng khi khát, làm sao mà thành công được?”,

Usage

形容做事没有准备,临时抱佛脚。

xióngróng zuò shì méiyǒu zhǔnbèi, línshí bào fó jiǎo

Điều này miêu tả một người làm việc gì đó vào phút cuối mà không có bất kỳ sự chuẩn bị nào.

Examples

  • 他临阵磨枪,准备不足,考试自然考砸了。

    tā lín zhèn mó qiāng, zhǔnbèi bù zú, kǎoshì zìrán kǎo zá le.

    Anh ấy bắt đầu học vào phút cuối, vì vậy anh ấy đã trượt bài kiểm tra một cách tự nhiên.

  • 这次的项目准备时间仓促,有点临渴掘井的感觉。

    zhè cì de xiàngmù zhǔnbèi shíjiān cāngcù, yǒudiǎn lín kě jué jǐng de gǎnjué

    Thời gian chuẩn bị dự án lần này rất gấp rút, nó giống như đào giếng khi khát nước