难以置信 Không thể tin được
Explanation
难以置信的意思是不容易相信,表示对某件事情感到惊讶和难以接受。
Không thể tin được có nghĩa là không dễ tin, thể hiện sự ngạc nhiên và không thể chấp nhận được đối với điều gì đó.
Origin Story
在古老的长安城,一位名叫李白的诗人正沉浸在创作的激情中。他挥毫泼墨,写下了一首气势磅礴的诗篇。诗成之后,他却陷入沉思,总觉得少了点什么。这时,一位老友前来拜访,李白兴致勃勃地将新诗念给老友听。老友听完后,沉默片刻,缓缓说道:"这诗虽好,却少了些许人间烟火气。"李白不解,老友解释道:"你写的是宏大的景象,但缺少细节,让人难以置信。"李白听后,陷入沉思,他意识到老友说得对。他重新修改了诗稿,添加了许多细节描写,让诗歌更加生动形象,也更令人信服。最终,这首经过修改的诗歌获得了极高的赞誉,人们对诗中描写的场景深信不疑,再也没有人觉得难以置信了。
Ở thành phố Trường An cổ đại, một nhà thơ tên Lý Bạch đã đắm chìm trong niềm đam mê sáng tạo. Ông viết một bài thơ tráng lệ bằng một cây bút mạnh mẽ. Sau khi bài thơ hoàn thành, ông rơi vào trầm tư, luôn cảm thấy thiếu một cái gì đó. Lúc này, một người bạn cũ đến thăm, và Lý Bạch hào hứng đọc bài thơ mới của mình cho bạn mình nghe. Sau khi nghe xong, người bạn im lặng một lát rồi chậm rãi nói: "Bài thơ này hay, nhưng thiếu một chút hơi thở cuộc sống." Lý Bạch không hiểu. Bạn ông giải thích: "Anh viết về những cảnh tượng hùng vĩ, nhưng thiếu chi tiết, khiến nó trở nên khó tin." Sau khi nghe xong, Lý Bạch rơi vào trầm tư. Ông nhận ra rằng bạn mình nói đúng. Ông đã sửa lại bản thảo, thêm nhiều chi tiết, làm cho bài thơ sống động và thuyết phục hơn. Cuối cùng, bài thơ được sửa đổi này đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi, và mọi người tin vào những cảnh tượng được mô tả trong bài thơ, và không ai còn thấy nó khó tin nữa.
Usage
用于表达对某件事情感到惊讶、难以相信的心情。
Được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên và sự khó tin đối với điều gì đó.
Examples
-
他竟然相信了这个谎言,真是难以置信!
tā jìngrán xiāngxìnle zhège huǎngyán, zhēnshi nányǐ zhìxìn!
Tôi không thể tin anh ta lại tin vào lời nói dối đó!
-
听到这个消息,我简直难以置信。
tīng dào zhège xiāoxi, wǒ jiǎnzhí nányǐ zhìxìn
Nghe tin này, tôi thực sự không thể tin được.