雕栏玉砌 diāo lán yù qì Những lan can chạm khắc và những sân gạch bằng ngọc

Explanation

雕栏玉砌形容富丽堂皇的建筑物,多指宫殿楼阁等。

Thành ngữ này miêu tả những công trình kiến trúc nguy nga, tráng lệ, chủ yếu là cung điện và các lầu các.

Origin Story

南唐后主李煜被俘后,回忆往昔金陵宫殿的繁华景象,不禁感叹道:雕栏玉砌应犹在,只是朱颜改。这句词表达了他对故国往昔繁华的怀念,以及对自身命运的悲叹。南唐的宫殿,雕栏玉砌,富丽堂皇,是当时中国最繁华的城市之一。如今,国破家亡,这一切都已成为过去。李煜的词,不仅展现了南唐宫殿的辉煌,更表达了词人亡国之痛和内心的悲凉。他虽然身处囚笼,却依然思念着故国,思念着宫殿里曾经的繁华景象。

nán táng hòu zhǔ lǐ yù bèi fú hòu,huí yì wǎng xī jīn líng gōng diàn de fán huá jǐng xiàng,bù jīn gǎn tàn dào:diāo lán yù qì yīng yóu zài,zhǐ shì zhū yán gǎi。zhè jù cí biǎo dá le tā duì gù guó wǎng xī fán huá de huái niàn,yǐ jí duì zì shēn mìng yùn de bēi tàn。nán táng de gōng diàn,diāo lán yù qì,fù lì táng huáng,shì dāng shí zhōng guó zuì fán huá de chéng shì zhī yī。rú jīn,guó pò jiā wáng,zhè yī qiè dōu yǐ chéng wéi guò qù。lǐ yù de cí,bù jǐn zhǎn xiàn le nán táng gōng diàn de huī huáng,gèng biǎo dá le cí rén wáng guó zhī tòng hé nèi xīn de bēi liáng。tā suī rán shēn chù qiú lóng,què yī rán sī niàn zhe gù guó,sī niàn zhe gōng diàn lǐ céng jīng de fán huá jǐng xiàng。

Sau khi bị bắt, vị hoàng đế cuối cùng của Nam Tống, Lý Ngọc, nhớ lại sự thịnh vượng của cung điện Kim Lăng trong quá khứ và thở dài: “Những hàng rào chạm khắc và những sân gạch bằng ngọc hẳn vẫn còn đó, chỉ có gương mặt hồng hào của ta đã đổi thay.” Câu thơ này thể hiện nỗi nhớ về sự phồn vinh trước đây của đất nước ông và sự than thở về số phận của chính mình. Cung điện Nam Tống, với những hàng rào chạm khắc tinh tế và những sân lát đá cẩm thạch, là một trong những thành phố phồn thịnh nhất Trung Quốc thời bấy giờ. Giờ đây, đất nước đã bị tàn phá, gia đình ông đã bị sụp đổ, tất cả chỉ còn là dĩ vãng. Những lời của Lý Ngọc không chỉ phản ánh sự huy hoàng của cung điện Nam Tống, mà còn thể hiện nỗi đau và sự buồn bã của vị hoàng đế trước sự mất mát của quốc gia. Mặc dù đang bị giam cầm, ông vẫn nhớ về quê hương cũ và cảnh tượng huy hoàng của cung điện ngày xưa.

Usage

用于描写建筑物,多指宫殿、楼阁等华丽的建筑。

yòng yú miáo xiě jiàn zhù wù,duō zhǐ gōng diàn、lóu gé děng huá lì de jiàn zhù。

Được sử dụng để miêu tả các công trình kiến trúc, chủ yếu là cung điện và các lầu các.

Examples

  • 故宫的雕栏玉砌,精美绝伦。

    gù gōng de diāo lán yù qì,jīng měi jué lún

    Những lan can chạm khắc tinh tế và những khoảng sân lát đá cẩm thạch của Tử Cấm Thành thật ngoạn mục.

  • 这首词描写了雕栏玉砌的宫殿,以及词人内心的悲凉。

    zhè shǒu cí miáo xiě le diāo lán yù qì de gōng diàn,yǐ jí cí rén nèi xīn de bēi liáng

    Bài thơ này miêu tả những cung điện với những lan can chạm khắc và những khoảng sân lát đá cẩm thạch, cũng như nỗi buồn sâu thẳm trong lòng nhà thơ