风雨不改 kiên định
Explanation
形容人意志坚定,不为外力所动摇。
Miêu tả một người có ý chí kiên định, không bị lung lay bởi những tác động bên ngoài.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫李成的老木匠。他技艺高超,制作的家具远近闻名。然而,他并非只擅长制作精美的家具,更令人敬佩的是他风雨无阻的工作态度。无论刮风下雨,雷电交加,他都会准时来到他的小木工房,认真地工作。有一次,暴风雨突袭山村,狂风呼啸,暴雨倾盆,整个村庄都笼罩在一片风雨之中。许多村民都躲在家里不敢出门,生怕被风雨所伤。然而,李成老木匠却依然风雨不改地在他的小木工房里工作着。他熟练地操作着工具,一丝不苟地打磨着木头,仿佛这风雨对他毫无影响。他那坚韧不拔的精神,感动了村里所有的人。后来,人们常说:‘李成老木匠风雨不改,是个真正的能工巧匠!’
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một người thợ mộc già tên là Lý Thành. Ông rất khéo léo, và đồ nội thất ông làm ra nổi tiếng khắp nơi. Tuy nhiên, ông không chỉ giỏi làm đồ nội thất tinh xảo, mà còn đáng ngưỡng mộ hơn cả là thái độ làm việc bền bỉ của ông, bất kể thời tiết như thế nào. Dù gió hay mưa, sấm hay chớp, ông đều đến xưởng mộc nhỏ của mình đúng giờ và làm việc chăm chỉ. Một lần, một cơn bão dữ dội ập đến ngôi làng trên núi. Gió gào thét, mưa xối xả, và toàn bộ ngôi làng chìm trong gió và mưa. Nhiều người dân trong làng trú ẩn trong nhà, sợ ra ngoài, sợ bị thương do bão. Tuy nhiên, ông thợ mộc già Lý Thành vẫn tiếp tục làm việc trong xưởng mộc nhỏ của mình. Ông khéo léo sử dụng các dụng cụ của mình, tỉ mỉ đánh bóng gỗ, cứ như thể cơn bão không hề ảnh hưởng đến ông. Tinh thần kiên cường của ông đã lay động tất cả mọi người trong làng. Sau đó, mọi người thường nói: ‘Ông thợ mộc già Lý Thành, không hề nao núng trước gió và mưa, là một người thợ thủ công thực thụ!’
Usage
形容人坚持不懈,无论遇到什么困难都不改变计划或决心。
Miêu tả một người không thay đổi kế hoạch hoặc quyết tâm của mình dù gặp phải khó khăn gì.
Examples
-
无论刮风下雨,他都风雨不改地去上班。
wú lùn guā fēng xià yǔ,tā dōu fēng yǔ bù gǎi de qù shàng bān.
Dù trời có gió mưa thế nào, anh ấy vẫn đều đặn đi làm.
-
他风雨不改地坚持锻炼,身体越来越健康了。
tā fēng yǔ bù gǎi de jiān chí duànliàn,shēn tǐ yuè lái yuè jiànkāng le.
Anh ấy kiên trì tập thể dục bất kể thời tiết, và sức khỏe của anh ấy ngày càng tốt hơn.