骄傲自满 Tự mãn
Explanation
指过于自负,满足于现状,不思进取。
Chỉ sự tự tin thái quá, thỏa mãn với hiện trạng và thiếu tham vọng.
Origin Story
从前,有一个名叫小明的年轻人,他从小聪明好学,在乡试中考中了秀才。乡试之后,他便骄傲自满起来,认为自己天下无敌,不再刻苦学习。后来,他参加了科举考试,却因为学识浅薄,名落孙山。小明这才意识到自己的错误,后悔莫及。从此以后,他改掉了骄傲自满的坏毛病,更加努力学习,最终成为了一名优秀的官员。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là Tiêu Minh, từ nhỏ đã thông minh và chăm chỉ học hành, đã vượt qua kỳ thi hương để trở thành tú tài. Sau kỳ thi hương, anh ta trở nên kiêu ngạo và tự mãn, tin rằng mình bất khả chiến bại và ngừng học hành chăm chỉ. Sau đó, anh ta tham gia kỳ thi tiến sĩ, nhưng do kiến thức nông cạn, anh ta đã thất bại. Tiêu Minh nhận ra sai lầm của mình và vô cùng hối hận. Từ đó về sau, anh ta từ bỏ thói xấu tự phụ và học hành chăm chỉ hơn, cuối cùng trở thành một viên quan xuất sắc.
Usage
用于形容人自负,满足现状,不思进取。
Được dùng để miêu tả một người tự phụ, hài lòng với hiện trạng và thiếu tham vọng.
Examples
-
他取得一点成绩就骄傲自满,不思进取。
ta qude yidian chengjiu jiu jiao'ao zimǎn, busi jinqu
Anh ta tự mãn và không còn cố gắng sau khi đạt được một chút thành công.
-
不要骄傲自满,要继续努力。
buya jiao'ao zimǎn, yao jixu nuli
Đừng tự mãn, hãy tiếp tục nỗ lực!