鼓舞人心 Truyền cảm hứng
Explanation
鼓舞人心指的是能够激励人心,使人振奋,充满力量和希望。它通常用于描述一些积极的事件、言论或人物,例如英雄事迹、鼓舞人心的演讲、积极向上的榜样等。
Truyền cảm hứng có nghĩa là truyền cảm hứng cho mọi người và làm cho họ cảm thấy được khích lệ, tràn đầy sức mạnh và hy vọng. Nó thường được sử dụng để mô tả một số sự kiện, bài phát biểu hoặc nhân vật tích cực, chẳng hạn như hành động anh hùng, bài phát biểu truyền cảm hứng, hình mẫu tích cực, v.v.
Origin Story
在战国时期,一个名叫孙膑的谋略家,凭借着过人的智慧和谋略,辅佐齐威王赢得了无数场战争的胜利,这极大地鼓舞了齐国的士气。孙膑的军事才能不仅体现在战场上,更体现在他善于激发将士的斗志和信心上。有一次,齐军与魏军对峙,士兵们士气低落,人心惶惶。孙膑看到这种情况,并没有直接斥责他们,而是召集士兵们开会,讲述了齐国历史上许多可歌可泣的英雄故事,例如,齐景公为了国家安定,宁愿舍弃自己的生命;田单用火牛阵大破燕军的故事等。孙膑的讲述不仅让士兵们感受到了祖先的英勇和气概,更重要的是,他分析了当前的战局形势,以及最终战胜敌人的可能性,告诉士兵们:只要齐国上下齐心协力,就一定能够战胜敌人。孙膑充满激情的演讲,像一股强大的力量,深深地触动了士兵们的心弦,他们一个个都充满了战斗的欲望。在随后的战斗中,齐军取得了决定性的胜利。这不仅让孙膑的军事才能更加出名,更重要的是,这展示了他卓越的激励和鼓舞人心的能力,他让士兵们相信他们能够战胜任何困难,这才是军队取得胜利的关键。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, một nhà chiến lược tên là Tôn Bân, với trí tuệ và chiến lược phi thường của mình, đã giúp Vệ Vương nước Tề giành chiến thắng trong vô số trận chiến, điều này đã làm tăng mạnh tinh thần của quân đội Tề. Tài năng quân sự của Tôn Bân không chỉ được phản ánh trên chiến trường, mà còn ở khả năng của ông trong việc khơi dậy tinh thần chiến đấu và lòng tin của binh lính. Một lần, quân đội Tề và Ngụy đối đầu với nhau; binh lính Tề rất chán nản và lo lắng. Tôn Bân không trực tiếp khiển trách họ, mà thay vào đó đã triệu tập binh lính đến một cuộc họp và kể cho họ nghe nhiều câu chuyện cảm động về các anh hùng trong lịch sử nước Tề, chẳng hạn như câu chuyện về Tề Cảnh Công, người đã hy sinh tính mạng vì sự ổn định của đất nước, hay câu chuyện về Điền Đơn, người đã đánh bại quân Yên bằng trận pháp bò lửa. Những câu chuyện của Tôn Bân không chỉ giúp binh lính cảm nhận được lòng dũng cảm và tinh thần của tổ tiên họ, mà điều quan trọng hơn, ông đã phân tích tình hình quân sự hiện tại và khả năng cuối cùng đánh bại kẻ thù. Ông nói với binh lính rằng Tề chỉ có thể đánh bại kẻ thù nếu tất cả mọi người trong nước cùng nhau nỗ lực. Bài phát biểu đầy cảm xúc của Tôn Bân giống như một sức mạnh to lớn đã lay động sâu sắc trái tim của binh lính, và tất cả họ đều tràn đầy tinh thần chiến đấu. Trong trận chiến tiếp theo, quân đội Tề đã giành được một chiến thắng quyết định. Điều này không chỉ làm cho tài năng quân sự của Tôn Bân nổi tiếng hơn, mà điều quan trọng hơn, nó đã chứng tỏ khả năng xuất sắc của ông trong việc truyền cảm hứng và thúc đẩy người khác. Ông đã khiến binh lính tin rằng họ có thể vượt qua bất kỳ khó khăn nào; đó là chìa khóa dẫn đến chiến thắng của quân đội.
Usage
用于形容能够激励人心,让人振奋的消息、政策或人物等。
Được sử dụng để mô tả những tin tức, chính sách hoặc nhân vật có thể truyền cảm hứng và khuyến khích mọi người.
Examples
-
这次成功鼓舞人心,激励着我们继续努力。
zheci chenggong guwu renxin,jili zhe women jixu nuli.
Thành công này rất truyền cảm hứng và thúc đẩy chúng ta tiếp tục cố gắng.
-
他的话语鼓舞人心,让我们重拾信心。
ta de huayu guwu renxin,rang women chongshi xinxin
Lời nói của anh ấy rất khích lệ và giúp chúng ta lấy lại niềm tin.