Skip to content
学中文

Dialogue

上门取件

Nhận hàng tận nhà

shàng mén qǔ jiàn

Dialogue 1

  1. 快递员

    您好,我是XX快递员,您的外卖需要上门取件吗?

    nin hao,wo shi XX kuai di yuan,nin de wai mai xu yao shang men qu jian ma?

    Xin chào, tôi là shipper của XX, bạn có cần lấy hàng tại nhà không?

  2. 顾客

    您好,是的,麻烦您了。

    nin hao,shi de,ma fan nin le。

    Xin chào, vâng, làm ơn.

  3. 快递员

    好的,请问您的取件码是多少?

    hao de,qing wen nin de qu jian ma shi duo shao?

    Được rồi, mã lấy hàng của bạn là gì?

  4. 顾客

    123456。

    123456。

    123456.

  5. 快递员

    好的,请您稍等,我马上帮您取件。

    hao de,qing nin shao deng,wo ma shang bang nin qu jian。

    Được rồi, vui lòng chờ một lát, tôi sẽ lấy hàng của bạn ngay.

  6. 顾客

    谢谢!

    xie xie!

    Cảm ơn!

  7. 快递员

    不客气,祝您用餐愉快!

    bu ke qi,zhu nin yong can yu kuai!

    Không có gì, chúc bạn ngon miệng!

Dialogue 2

  1. 顾客

    你好,我有个外卖需要取件,订单号是XXXX。

    nin hao,wo you ge wai mai xu yao qu jian,ding dan hao shi XXXX。

    Xin chào, tôi muốn lấy món ăn đã đặt, mã đơn hàng là XXXX.

  2. 快递员

    好的,请您出示一下取件码或身份证。

    hao de,qing nin chu shi yi xia qu jian ma huo shen fen zheng。

    Được rồi, vui lòng cho tôi xem mã lấy hàng hoặc chứng minh thư của bạn.

  3. 顾客

    好的,这是我的取件码(或身份证)。

    hao de,zhe shi wo de qu jian ma(huo shen fen zheng)。

    Được rồi, đây là mã lấy hàng (hoặc chứng minh thư) của tôi.

  4. 快递员

    请稍等一下,我正在查找您的订单信息。

    qing shao deng yi xia,wo zheng zai cha zhao nin de ding dan xin xi。

    Vui lòng chờ một chút, tôi đang tìm kiếm thông tin đơn hàng của bạn.

  5. 顾客

    好的,谢谢。

    hao de,xie xie。

    Được rồi, cảm ơn.

  6. 快递员

    好的,您的外卖已找到,请您确认一下。

    hao de,nin de wai mai yi zhao dao,qing nin que ren yi xia。

    Được rồi, tôi đã tìm thấy món ăn của bạn, vui lòng xác nhận.

  7. 顾客

    是的,没错。谢谢您!

    shi de,me cuo。xie xie nin!

    Đúng rồi, không sai. Cảm ơn bạn!