丧葬礼仪 Nghi lễ tang lễ sàngzàng lǐyí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您是来参加李先生葬礼的吗?
B:是的,我是李先生的朋友,特来送他最后一程。
A:请节哀顺变。请问您是哪里人?
B:我是加拿大人,和李先生在工作中认识,他是一个非常好的人。
A:我们也感到非常悲伤。李先生生前深受大家爱戴,今天来送他的人非常多。
B:我能理解,他的离世对大家都是一个很大的损失。请问接下来的仪式流程是怎样的?
A:稍后会有僧侣进行诵经超度,然后是火化仪式,最后是骨灰安置。我们会安排专人引导您。
B:谢谢您的告知。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín shì lái cānjiā lǐ xiānsheng zànglǐ de ma?
B:shì de,wǒ shì lǐ xiānsheng de péngyou,tè lái sòng tā zuìhòu yīchéng。
A:qǐng jié'āi shùnbian。qǐngwèn nín shì nǎlǐ rén?
B:wǒ shì jiānádà rén,hé lǐ xiānsheng zài gōngzuò zhōng rènshi,tā shì yīgè fēicháng hǎo de rén。
A:wǒmen yě gǎndào fēicháng bēishāng。lǐ xiānsheng shēngqián shēnshòu dàjiā àidài,jīntiān lái sòng tā de rén fēicháng duō。
B:wǒ néng lǐjiě,tā de líshì duì dàjiā dōu shì yīgè hěn dà de sǔnshī。qǐngwèn jiēxiàlái de yíshì liúchéng shì zěnyàng de?
A:shāohòu huì yǒu sēnglǚ jìnxíng sòngjīng chāodù,ránhòu shì huǒhuà yíshì,zuìhòu shì gǔhuī ānzhi。wǒmen huì ānpái zhuān rén yǐndǎo nín。
B:xièxiè nín de gàozhī。

Vietnamese

A: Xin chào, anh/chị đến dự đám tang của ông Li phải không ạ?
B: Vâng, tôi là bạn của ông Li, tôi đến để tiễn ông ấy trong hành trình cuối cùng.
A: Xin chia buồn cùng anh/chị. Anh/chị đến từ đâu vậy ạ?
B: Tôi là người Canada, tôi quen ông Li ở nơi làm việc; ông ấy là một người rất tốt.
A: Chúng tôi cũng rất buồn. Ông Li được mọi người yêu mến khi còn sống, và rất nhiều người đến đây hôm nay để tiễn ông ấy.
B: Tôi hiểu. Sự ra đi của ông ấy là một mất mát lớn lao đối với tất cả chúng ta. Anh/chị có thể cho tôi biết trình tự nghi lễ không ạ?
A: Sau đó sẽ có một vị sư Phật giáo tụng kinh, tiếp theo là nghi lễ hỏa táng, và cuối cùng là việc đặt tro cốt. Chúng tôi sẽ sắp xếp người hướng dẫn anh/chị.
B: Cảm ơn anh/chị đã cho tôi biết.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您是来参加李先生葬礼的吗?
B:是的,我是李先生的朋友,特来送他最后一程。
A:请节哀顺变。请问您是哪里人?
B:我是加拿大人,和李先生在工作中认识,他是一个非常好的人。
A:我们也感到非常悲伤。李先生生前深受大家爱戴,今天来送他的人非常多。
B:我能理解,他的离世对大家都是一个很大的损失。请问接下来的仪式流程是怎样的?
A:稍后会有僧侣进行诵经超度,然后是火化仪式,最后是骨灰安置。我们会安排专人引导您。
B:谢谢您的告知。

Vietnamese

A: Xin chào, anh/chị đến dự đám tang của ông Li phải không ạ?
B: Vâng, tôi là bạn của ông Li, tôi đến để tiễn ông ấy trong hành trình cuối cùng.
A: Xin chia buồn cùng anh/chị. Anh/chị đến từ đâu vậy ạ?
B: Tôi là người Canada, tôi quen ông Li ở nơi làm việc; ông ấy là một người rất tốt.
A: Chúng tôi cũng rất buồn. Ông Li được mọi người yêu mến khi còn sống, và rất nhiều người đến đây hôm nay để tiễn ông ấy.
B: Tôi hiểu. Sự ra đi của ông ấy là một mất mát lớn lao đối với tất cả chúng ta. Anh/chị có thể cho tôi biết trình tự nghi lễ không ạ?
A: Sau đó sẽ có một vị sư Phật giáo tụng kinh, tiếp theo là nghi lễ hỏa táng, và cuối cùng là việc đặt tro cốt. Chúng tôi sẽ sắp xếp người hướng dẫn anh/chị.
B: Cảm ơn anh/chị đã cho tôi biết.

Các cụm từ thông dụng

节哀顺变

jié'āi shùnbian

Xin chia buồn cùng anh/chị

一路走好

yīlù zǒuhǎo

Vĩnh biệt

烧纸钱

shāo zhǐqián

Đốt vàng mã

Nền văn hóa

中文

中国传统丧葬习俗注重孝道和慎终追远,仪式流程因地区和家庭习俗而异。

丧葬礼仪通常包括吊唁、诵经、火化或土葬、以及祭奠等环节。

在一些地区,还有守灵、送葬等仪式。

拼音

zhōngguó chuántǒng sàngzàng xísu chuánzhòng xiàodào hé shènzhōng zhuīyuǎn,yíshì liúchéng yīn dìqū hé jiātíng xísu ér yì。

sàngzàng lǐyí tōngcháng bāokuò diàoyàn,sòngjīng,huǒhuà huò tǔzàng,yǐjí jìdiàn děng huánjié。

zài yīxiē dìqū,hái yǒu shǒulíng,sòngzàng děng yíshì。

Vietnamese

Phong tục tang lễ truyền thống Trung Quốc nhấn mạnh hiếu đạo và tưởng nhớ người đã khuất. Trình tự nghi lễ khác nhau tùy theo vùng miền và tập tục gia đình.

Nghi lễ tang lễ thường bao gồm việc chia buồn, tụng kinh, hỏa táng hoặc mai táng, cũng như các nghi thức tưởng niệm.

Ở một số vùng, còn có các nghi lễ thức đêm, viếng đám tang,...

Các biểu hiện nâng cao

中文

“慎终追远”体现了中华民族对祖先的敬重和缅怀。

“魂归故里”表达了对逝者灵魂的安息祝愿。

拼音

shèn zhōng zhuī yuǎn, hún guī gù lǐ

Vietnamese

Cụm từ “慎終追遠” (shèn zhōng zhuī yuǎn) phản ánh sự tôn kính và tưởng nhớ của người dân Trung Quốc đối với tổ tiên của họ.

Cụm từ “魂歸故里” (hún guī gù lǐ) thể hiện mong muốn linh hồn người quá cố được yên nghỉ

Các bản sao văn hóa

中文

忌讳在丧葬场合大声喧哗、谈论不吉利的话题,以及穿着过于鲜艳的衣服。

拼音

jìhuì zài sàngzàng chǎnghé dàshēng xuānhuá,tánlùn bùjílì de huàtí,yǐjí chuānzhuó guòyú xiānyàn de yīfu。

Vietnamese

Tránh gây tiếng ồn lớn, nói chuyện về những chủ đề không may mắn, và mặc quần áo quá sặc sỡ trong đám tang.

Các điểm chính

中文

根据地域文化和家庭习俗选择合适的礼仪表达方式。注意场合的正式程度,避免冒犯他人。

拼音

gēnjù dìyù wénhuà hé jiātíng xísu xuǎnzé héshì de lǐyí biǎodá fāngshì。zhùyì chǎnghé de zhèngshì chéngdù,bìmiǎn màofàn tārén。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên văn hóa vùng miền và tập tục gia đình. Chú ý đến mức độ trang trọng của buổi lễ và tránh làm xúc phạm người khác.

Các mẹo để học

中文

多听、多看、多模仿真实的丧葬场景对话。

与母语人士练习,并请他们纠正你的错误。

阅读相关书籍或文章,了解中国丧葬文化的不同习俗。

拼音

duō tīng,duō kàn,duō mófǎng zhēnshí de sàngzàng chǎngjǐng duìhuà。

yǔ mǔyǔ rénshì liànxí,bìng qǐng tāmen jiūzhèng nǐ de cuòwù。

yuèdú xiāngguān shūjí huò wénzhāng,liǎojiě zhōngguó sàngzàng wénhuà de bùtóng xísu。

Vietnamese

Hãy thường xuyên nghe, xem và bắt chước các cuộc hội thoại trong đám tang thực tế.

Thực hành với người bản ngữ và nhờ họ sửa lỗi của bạn.

Hãy đọc những cuốn sách hoặc bài báo liên quan để tìm hiểu về các phong tục khác nhau của văn hóa tang lễ Trung Quốc