主持技巧 Kỹ năng dẫn chương trình
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
主持人:尊敬的各位来宾,女士们,先生们,大家上午好!欢迎来到本次‘中外经济合作论坛’。首先,请允许我代表主办方对各位的到来表示热烈的欢迎和衷心的感谢!(热烈的掌声)
嘉宾A:主持人好,各位来宾大家好!很高兴有机会参加这次论坛。
主持人:谢谢嘉宾A的致辞。接下来,我们将进入主题讨论环节……
嘉宾B:主持人,我有几点想法,想和大家分享一下……
主持人:好的,请嘉宾B发言。
嘉宾C:我觉得……
主持人:谢谢嘉宾C的补充。我们今天的论坛到这里就接近尾声了,感谢各位的参与!
拼音
Vietnamese
Người dẫn chương trình: Quý khách kính mến, quý bà và quý ông, xin chào buổi sáng! Chào mừng đến với ‘Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Trung-Ngoại’ lần này. Trước hết, xin phép được thay mặt ban tổ chức bày tỏ sự chào đón nồng nhiệt và lòng biết ơn chân thành đối với sự hiện diện của quý vị! (Tràng pháo tay nồng nhiệt)
Khách mời A: Chào buổi sáng, người dẫn chương trình, và mọi người! Tôi rất vui mừng được tham gia diễn đàn này.
Người dẫn chương trình: Cảm ơn lời phát biểu khai mạc của khách mời A. Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang phần thảo luận chuyên đề…
Khách mời B: Người dẫn chương trình, tôi có một vài suy nghĩ muốn chia sẻ…
Người dẫn chương trình: Được rồi, mời khách mời B.
Khách mời C: Tôi nghĩ rằng…
Người dẫn chương trình: Cảm ơn sự bổ sung của khách mời C. Diễn đàn của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Cảm ơn sự tham gia của tất cả quý vị!
Các cụm từ thông dụng
欢迎来到…
Chào mừng đến với…
感谢各位的参与
Cảm ơn sự tham gia của tất cả quý vị!
Nền văn hóa
中文
在正式场合,主持人通常会使用比较正式的语言和语气;在非正式场合,可以根据实际情况适当调整语言风格。
中国文化强调礼貌和尊重,主持人应注意措辞,避免使用过于随意或冒犯性的语言。
拼音
Vietnamese
Trong các bối cảnh trang trọng, người dẫn chương trình thường sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu trang trọng hơn; trong các bối cảnh không trang trọng, phong cách ngôn ngữ có thể được điều chỉnh cho phù hợp.
Văn hoá Trung Quốc nhấn mạnh sự lịch sự và tôn trọng, người dẫn chương trình nên chú ý đến cách lựa chọn từ ngữ, tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
巧妙地引导话题
自然地过渡到下一个环节
根据现场气氛调整主持风格
灵活应对突发事件
拼音
Vietnamese
Điều khiển cuộc trò chuyện khéo léo
Chuyển tiếp tự nhiên sang phần tiếp theo
Điều chỉnh phong cách dẫn chương trình theo không khí
Xử lý linh hoạt các tình huống bất ngờ
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视性或冒犯性的语言;尊重不同文化背景的来宾。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò màofàn xìng de yǔyán;zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng de láibīn。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm; tôn trọng khách mời đến từ các nền văn hóa khác nhau.Các điểm chính
中文
根据活动主题和目标受众选择合适的语言风格和主持方式;注意与嘉宾和观众的互动;控制好时间;处理好突发事件。
拼音
Vietnamese
Chọn phong cách ngôn ngữ và phương pháp dẫn chương trình phù hợp với chủ đề sự kiện và đối tượng mục tiêu; chú ý đến sự tương tác với khách mời và khán giả; quản lý thời gian hiệu quả; xử lý các tình huống bất ngờ.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的开场白和结尾语。
多观看优秀主持人的视频,学习他们的技巧。
多参加一些主持相关的活动,积累经验。
模拟主持场景,提高临场反应能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều loại lời mở đầu và kết thúc khác nhau.
Xem video của những người dẫn chương trình xuất sắc để học hỏi kỹ thuật của họ.
Tham gia các hoạt động liên quan đến dẫn chương trình để tích lũy kinh nghiệm.
Mô phỏng các tình huống dẫn chương trình để nâng cao khả năng phản ứng tại chỗ.