了解用药说明 Hiểu hướng dẫn sử dụng thuốc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
药店店员:您好,请问有什么可以帮您?
顾客:您好,我想了解一下这种药的服用方法。
药店店员:这是……(药名),一天服用三次,每次两粒,饭后服用。
顾客:饭后服用是什么意思?是吃完饭马上吃,还是隔多久?
药店店员:吃完饭大概半小时到一小时后服用比较好。
顾客:好的,谢谢您!
药店店员:不客气,还有什么问题吗?
顾客:没有了,谢谢。
拼音
Vietnamese
Dược sĩ: Chào bạn, mình có thể giúp gì cho bạn?
Khách hàng: Chào bạn, mình muốn tìm hiểu thêm về cách dùng thuốc này.
Dược sĩ: Đây là… (tên thuốc), ngày uống ba lần, mỗi lần hai viên, sau bữa ăn.
Khách hàng: “Sau bữa ăn” nghĩa là sao? Mình uống ngay sau khi ăn hay chờ một lúc?
Dược sĩ: Tốt nhất là uống cách bữa ăn khoảng nửa tiếng đến một tiếng.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!
Dược sĩ: Không có gì, bạn còn thắc mắc gì nữa không?
Khách hàng: Không rồi, cảm ơn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
医生:你的血压有点高,需要服用降压药。
患者:医生,这个药一天吃几次?
医生:这个药一天吃两次,一次一片,早上八点和晚上八点各服用一片。
患者:那饭前还是饭后吃呢?
医生:这个药是饭后服用。
患者:好的,谢谢医生!
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Huyết áp của bạn hơi cao, cần phải dùng thuốc hạ huyết áp.
Bệnh nhân: Thưa bác sĩ, thuốc này một ngày uống mấy lần?
Bác sĩ: Thuốc này một ngày uống hai lần, mỗi lần một viên, sáng 8 giờ và tối 8 giờ.
Bệnh nhân: Trước hay sau khi ăn ạ?
Bác sĩ: Thuốc này uống sau khi ăn.
Bệnh nhân: Được rồi, cảm ơn bác sĩ!
Các cụm từ thông dụng
请详细解释一下这个药的服用方法。
Hãy giải thích chi tiết cách dùng thuốc này.
这个药一天吃几次?
Thuốc này một ngày uống mấy lần?
饭前还是饭后吃?
Trước hay sau khi ăn ạ?
Nền văn hóa
中文
在中国,药店店员通常会非常细致地讲解药品的服用方法,并会根据患者的情况给出建议。 在医院,医生会根据患者的病情和身体状况制定详细的用药方案。 有些老年人或不识字的人可能会依赖家人或药店店员的帮助。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, dược sĩ thường giải thích rất kỹ về cách dùng thuốc và đưa ra lời khuyên tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân. Tại bệnh viện, bác sĩ sẽ lập kế hoạch dùng thuốc chi tiết dựa trên bệnh tình và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Một số người lớn tuổi hoặc mù chữ có thể cần sự trợ giúp của gia đình hoặc dược sĩ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您详细说明一下这款药物的药理作用和潜在的副作用。
请问这款药物与其他药物之间是否存在相互作用?
拼音
Vietnamese
Hãy giải thích chi tiết tác dụng dược lý và tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc này.
Thuốc này có tương tác với các thuốc khác không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公众场合大声讨论用药问题,以免造成尴尬。
拼音
bìmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng tǎolùn yòngyào wèntí,yǐmiǎn zàochéng gāngà。
Vietnamese
Tránh thảo luận về vấn đề thuốc men lớn tiếng ở nơi công cộng để tránh gây bối rối.Các điểm chính
中文
了解用药说明时,应注意药品的名称、规格、用法用量、不良反应、禁忌症、注意事项等信息。根据患者年龄、身体状况和病情选择合适的药品和剂量。切勿自行更改用药剂量或停药。
拼音
Vietnamese
Khi tìm hiểu hướng dẫn sử dụng thuốc, cần chú ý đến tên thuốc, đặc điểm kỹ thuật, cách dùng và liều lượng, phản ứng bất lợi, chống chỉ định và các lưu ý. Chọn thuốc và liều lượng phù hợp dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe và bệnh tật của bệnh nhân. Tuyệt đối không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc.Các mẹo để học
中文
可以找一些中文的药品说明书,练习朗读和理解其中的关键信息。 可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟在药店或医院咨询药品的情况。 可以尝试用英语或其他语言来表达药品的服用方法。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể tìm một số hướng dẫn sử dụng thuốc bằng tiếng Việt, luyện tập đọc và hiểu những thông tin quan trọng trong đó. Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng tình huống hỏi thuốc ở hiệu thuốc hoặc bệnh viện. Bạn có thể thử diễn đạt cách dùng thuốc bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.