价格咨询 Hỏi giá jiàgé zīxún

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

你好,请问这间民宿的价格是多少?
好的,我知道了,谢谢!
请问包含早餐吗?
如果我住七天,可以打折吗?
好的,谢谢你的耐心解答!

拼音

nǐ hǎo, qǐngwèn zhè jiān mínsù de jiàgé shì duōshao?
hǎo de, wǒ zhīdào le, xièxie!
qǐngwèn bāo hán zǎocān ma?
rúguǒ wǒ zhù qī tiān, kěyǐ dǎzé ma?
hǎo de, xièxie nǐ de nàixīn jiědá!

Vietnamese

Xin chào, nhà nghỉ này giá bao nhiêu?
Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn!
Bao gồm cả bữa sáng không?
Nếu tôi ở lại bảy ngày, có giảm giá không?
Được rồi, cảm ơn bạn đã kiên nhẫn!

Các cụm từ thông dụng

请问价格是多少?

qǐngwèn jiàgé shì duōshao?

Giá bao nhiêu?

可以打折吗?

kěyǐ dǎzé ma?

Có giảm giá không?

包含早餐吗?

bāo hán zǎocān ma?

Bao gồm cả bữa sáng không?

Nền văn hóa

中文

在咨询价格时,通常会直接询问价格,例如“请问价格是多少?”,也可以委婉地询问,例如“请问大概的价格范围是多少?”。

讨价还价在中国比较常见,尤其是在民宿租赁等非正式场合。

拼音

zài zīxún jiàgé shí, tōngcháng huì zhíjiē xúnwèn jiàgé, lìrú “qǐngwèn jiàgé shì duōshao?”, yě kěyǐ wěiǎn de xúnwèn, lìrú “qǐngwèn dàgài de jiàgé fànwéi shì duōshao?”。

tǎojiàhuánjià zài zhōngguó bǐjiào chángjiàn, yóuqí shì zài mínsù zūlìng děng fēi zhèngshì chǎnghé。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi giá trực tiếp là phổ biến. Mặc cả giá cả cũng khá phổ biến, đặc biệt là ở các chợ truyền thống hoặc những nơi không chính thức.

Sự lịch sự và tôn trọng luôn được đánh giá cao trong mọi cuộc trò chuyện.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵宾房的价格是多少?

请问是否有长期居住的优惠?

请问入住和退房时间是什么时候?

拼音

qǐngwèn guìbīn fáng de jiàgé shì duōshao?

qǐngwèn shìfǒu yǒu chángqī jūzhù de yōuhuì?

qǐngwèn rùzhù hé tuìfáng shíjiān shì shénme shíhòu?

Vietnamese

Anh/chị có thể cho tôi biết giá phòng suite không? Có giảm giá cho khách ở lâu dài không? Thời gian nhận phòng và trả phòng là khi nào? Hình thức thanh toán nào được chấp nhận?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在价格咨询时过于强势或不礼貌,要尊重对方的劳动和服务。

拼音

biànmiǎn zài jiàgé zīxún shí guòyú qiángshì huò bù lǐmào, yào zūnjìng duìfāng de láodòng hé fúwù。

Vietnamese

Tránh thái độ quá mạnh mẽ hoặc bất lịch sự khi hỏi giá. Hãy tôn trọng công sức và dịch vụ của người khác.

Các điểm chính

中文

在不同场合下,价格咨询的方式有所不同。例如,在正式场合,可以使用更正式的语言;在非正式场合,可以使用更随意一些的语言。

拼音

zài bùtóng chǎnghé xià, jiàgé zīxún de fāngshì yǒusuǒ bùtóng。lìrú, zài zhèngshì chǎnghé, kěyǐ shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán;zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ shǐyòng gèng suíyì yīxiē de yǔyán。

Vietnamese

Cách hỏi giá khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong bối cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn; trong bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ thân mật hơn là được chấp nhận.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟各种场景下的价格咨询对话。

注意观察实际生活中人们是如何进行价格咨询的,并学习他们的表达方式。

多练习不同类型的表达方式,例如直接询问、委婉询问、讨价还价等。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ gè zhǒng chǎngjǐng xià de jiàgé zīxún duìhuà。

zhùyì guānchá shíjì shēnghuó zhōng rénmen shì rúhé jìnxíng jiàgé zīxún de, bìng xuéxí tāmen de biǎodá fāngshì。

duō liànxí bùtóng lèixíng de biǎodá fāngshì, lìrú zhíjiē xúnwèn, wěiǎn xúnwèn, tǎojiàhuánjià děng。

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các cuộc hội thoại hỏi giá trong nhiều tình huống khác nhau.

Chú ý quan sát cách mọi người thực sự hỏi giá trong cuộc sống thực tế và học hỏi cách diễn đạt của họ.

Thực hành nhiều kiểu diễn đạt khác nhau, ví dụ như hỏi trực tiếp, hỏi gián tiếp và mặc cả giá.